| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1701
|
|
Vũ Anh Thư | Nữ | 2018 | 1475 | - | - | w | ||
|
1702
|
|
Nguyễn Lê Minh Đức | Nam | 2016 | 1475 | 1415 | 1529 | i | ||
|
1703
|
|
Nguyễn Lê Phương Lâm | Nam | 2016 | 1475 | 1591 | 1632 | |||
|
1704
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2013 | 1475 | 1576 | 1468 | i | ||
|
1705
|
|
Huỳnh Thiên Ngọc | Nữ | 2009 | 1474 | - | - | wi | ||
|
1706
|
|
Bùi Thị Thu Hà | Nữ | 2015 | 1474 | 1457 | 1459 | w | ||
|
1707
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2007 | 1474 | 1411 | 1465 | w | ||
|
1708
|
|
Trần Trí Thắng | Nam | 2014 | 1474 | 1616 | 1451 | |||
|
1709
|
|
Nguyễn Đỗ Tuệ Anh | Nữ | 2016 | 1474 | 1441 | 1454 | w | ||
|
1710
|
|
Trần Trí Đức | Nam | 2011 | 1473 | 1449 | - | |||
|
1711
|
|
Ngô Đức Anh Dũng | Nam | 2016 | 1473 | 1496 | 1506 | |||
|
1712
|
|
Võ Minh Triết | Nam | 2015 | 1472 | 1470 | 1508 | |||
|
1713
|
|
Đoàn Duy Khiêm | Nam | 2017 | 1472 | 1432 | 1532 | i | ||
|
1714
|
|
Phạm Hoàng Bảo Long | Nam | 2016 | 1472 | - | 1431 | |||
|
1715
|
|
Trịnh Lê Bảo Ngân | Nữ | 2018 | 1472 | - | - | w | ||
|
1716
|
|
Trần Văn Phước Lộc | Nam | 2000 | NA | 1471 | - | - | ||
|
1717
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | 1471 | 1438 | 1567 | wi | ||
|
1718
|
|
Phạm Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2011 | 1470 | - | - | wi | ||
|
1719
|
|
Trương Hiếu Nghĩa | Nam | 2012 | 1470 | 1445 | 1575 | i | ||
|
1720
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc Hân | Nữ | 2010 | 1469 | 1609 | 1821 | wi | ||