DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1701 FIDE 12471810 Vũ Anh Thư Nữ 2018 1475 - - w
1702 FIDE 12439827 Nguyễn Lê Minh Đức Nam 2016 1475 1415 1529 i
1703 FIDE 12433470 Nguyễn Lê Phương Lâm Nam 2016 1475 1591 1632
1704 FIDE 12464228 Nguyễn Anh Khôi Nam 2013 1475 1576 1468 i
1705 FIDE 12418854 Huỳnh Thiên Ngọc Nữ 2009 1474 - - wi
1706 FIDE 12474282 Bùi Thị Thu Hà Nữ 2015 1474 1457 1459 w
1707 FIDE 12431788 Nguyễn Minh Khuê Nữ 2007 1474 1411 1465 w
1708 FIDE 12450235 Trần Trí Thắng Nam 2014 1474 1616 1451
1709 FIDE 12440043 Nguyễn Đỗ Tuệ Anh Nữ 2016 1474 1441 1454 w
1710 FIDE 12425222 Trần Trí Đức Nam 2011 1473 1449 -
1711 FIDE 12472204 Ngô Đức Anh Dũng Nam 2016 1473 1496 1506
1712 FIDE 12450308 Võ Minh Triết Nam 2015 1472 1470 1508
1713 FIDE 12485900 Đoàn Duy Khiêm Nam 2017 1472 1432 1532 i
1714 FIDE 12447218 Phạm Hoàng Bảo Long Nam 2016 1472 - 1431
1715 FIDE 12443638 Trịnh Lê Bảo Ngân Nữ 2018 1472 - - w
1716 FIDE 12436623 Trần Văn Phước Lộc Nam 2000 NA 1471 - -
1717 FIDE 12424668 Nguyễn Hoàng Minh Châu Nữ 2010 1471 1438 1567 wi
1718 FIDE 12430625 Phạm Ngọc Bảo Anh Nữ 2011 1470 - - wi
1719 FIDE 12451266 Trương Hiếu Nghĩa Nam 2012 1470 1445 1575 i
1720 FIDE 12431974 Nguyễn Thanh Ngọc Hân Nữ 2010 1469 1609 1821 wi