DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1701 FIDE 12445215 Phan Linh Anh Nữ 2009 1442 1440 1486 w
1702 FIDE 12418412 Đỗ Huy Hùng Nam 2010 1442 1485 1640 i
1703 FIDE 12444596 Tạ Gia Hân Nữ 2016 1442 1501 1656 w
1704 FIDE 12464406 Trần Hà Giang Nữ 2013 1441 1426 1441 wi
1705 FIDE 12432040 Dương Hoàng Nguyên Nam 2015 1440 1435 1583 i
1706 FIDE 12432229 Lê Hoàng Bảo Tú Nữ 2013 1439 1561 1595 w
1707 FIDE 12452998 Nguyễn Tiến Anh Khôi Nam 2013 1439 1657 1589
1708 FIDE 12430552 Nguyễn Viết Huy Minh Nam 2015 1439 1464 1518
1709 FIDE 12403245 Nguyễn Minh Anh Nữ 1438 - 1459 w
1710 FIDE 12424676 Phan Ngọc Long Châu Nam 2012 1438 1502 1625
1711 FIDE 12423688 Dương Nguyễn Hà Phương Nữ 2011 1437 1484 1452 w
1712 FIDE 12418668 Ngô Nhã Kỳ Nữ 2010 1437 1526 1524 wi
1713 FIDE 12471992 Nguyễn Khánh An Nữ 2018 1437 1658 1498 w
1714 FIDE 12454850 Phan Minh Triết Nam 2017 1437 1419 1500
1715 FIDE 12420352 Trương Gia Bảo Nam 2007 1436 - 1570 i
1716 FIDE 12472085 Phạm Thị Ngọc Diễm Nữ 2014 1436 1507 1534 w
1717 FIDE 12474495 Nguyễn Thị Trúc Lâm Nữ 2014 1436 - 1435 w
1718 FIDE 12473502 Vũ Bảo Lâm Nam 2017 1436 - 1605
1719 FIDE 561002291 Mai Huy Anh Nam 1993 1435 1546 -
1720 FIDE 12469386 Nguyễn Duy Khôi Nam 2016 1435 1458 1465