DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1661 FIDE 12434647 Đàm Nguyễn Trang Anh Nữ 2015 1459 1522 1542 w
1662 FIDE 12474851 Phạm Công Thành Nam 2013 1459 1606 1588
1663 FIDE 12429767 Âu Bình Minh Nam 2014 1458 1478 1481
1664 FIDE 12469564 Lê Khánh Ly Nữ 2016 1457 1620 - w
1665 FIDE 12441198 Ngô Tuấn Bảo Nam 2016 1457 1436 1546
1666 FIDE 561001627 Nguyễn Phúc Thịnh Nam 2009 1457 - -
1667 FIDE 12460796 Vũ Hạo Nhiên Nam 2019 1457 1556 1440
1668 FIDE 12424633 Tạ Nguyên Bảo Nam 2009 1456 1658 1616 i
1669 FIDE 12431788 Nguyễn Minh Khuê Nữ 2007 1455 1416 1465 w
1670 FIDE 12443964 Lê Bùi Quỳnh Chi Nữ 2014 1454 1420 1469 w
1671 FIDE 12480533 Phan Minh Nam 2015 1453 1491 1502
1672 FIDE 12447935 Trần Bách Nam 2018 1453 - 1431
1673 FIDE 12444294 Đào Quang Đức Uy Nam 2016 1452 1557 1482
1674 FIDE 12454796 Nguyễn Khánh Hân Nữ 2016 1452 1624 1599 w
1675 FIDE 12418757 Lê Trung Hiếu Nam 2004 1452 - 1495 i
1676 FIDE 12442488 Nguyễn Tiến Minh Nam 2014 1451 1460 1545 i
1677 FIDE 12432253 Nguyễn Đoàn Nhật Thiện Nam 2014 1451 1504 1562 i
1678 FIDE 12466565 Đặng Phùng Nam Phương Nữ 2015 1451 1525 1419 w
1679 FIDE 12454567 Nguyễn Bình Phương Nam Nam 2015 1451 - 1637 i
1680 FIDE 12419958 Ngô Huỳnh Thảo Như Nữ 2010 1450 1496 1512 w