DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1641 FIDE 12472891 Nguyễn Quang Danh Nam 2018 1491 1583 1409
1642 FIDE 561017922 Nguyễn Quốc Việt Nam 2010 1491 - -
1643 FIDE 12427632 Phạm Hải An Nữ 2013 1491 - - wi
1644 FIDE 12458465 Phạm Thành Long Nam 2015 1491 1615 1474
1645 FIDE 12407674 Lê Quang Khải Nam 2005 1490 1414 1553 i
1646 FIDE 12448613 Nguyễn Lâm Phương Nam Nam 2015 1489 1526 1468
1647 FIDE 12472794 Nguyễn Tuấn Minh Nam 2016 1489 1569 1582
1648 FIDE 12441066 Nguyễn Hoàng Thế Hưng Nam 2015 1489 1490 1580 i
1649 FIDE 12451320 Nguyễn Trọng Nhân Nam 2011 1488 1538 1474 i
1650 FIDE 12470040 Bùi Tùng Lâm Nam 2013 1487 1489 1551
1651 FIDE 12447269 Nguyễn Châu Hạo Thiên Nam 2016 1487 1446 1489 i
1652 FIDE 12458279 Vũ Eden Trung Đức Nam 2017 1487 1622 1477
1653 FIDE 12468266 Vũ Duy Nghĩa Nam 2011 1487 1505 1461
1654 FIDE 12421189 Nguyễn Xuân Anh Nam 2008 1487 1523 1471 i
1655 FIDE 12471704 Nguyễn Đức Huyền My Nữ 2018 1487 1613 1635 w
1656 FIDE 12457299 Đỗ Minh Thông Nam 1996 1486 1481 - i
1657 FIDE 12491187 Võ Nguyễn Phúc Huy Nam 2017 1486 - -
1658 FIDE 12435430 Ngô Phúc Thịnh Nam 2014 1486 1540 1559 i
1659 FIDE 12453684 Đặng Gia Phú Nam 2014 1485 1489 1489
1660 FIDE 12466573 Võ Nguyễn Trúc Linh Nữ 2016 1485 - 1595 wi