| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1621
|
|
Nguyễn Khang | Nam | 2017 | 1474 | - | 1543 | |||
|
1622
|
|
Nguyễn Đỗ Tuệ Anh | Nữ | 2016 | 1474 | 1442 | 1455 | w | ||
|
1623
|
|
Trần Trí Đức | Nam | 2011 | 1473 | 1469 | 1469 | |||
|
1624
|
|
Trần Trí Thắng | Nam | 2014 | 1473 | 1556 | - | |||
|
1625
|
|
Phạm Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2016 | 1472 | 1447 | 1563 | w | ||
|
1626
|
|
Trần Văn Phước Lộc | Nam | 2000 | NA | 1472 | - | - | ||
|
1627
|
|
Ngô Phúc An | Nam | 2019 | 1472 | 1496 | - | |||
|
1628
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | 1471 | 1467 | 1521 | wi | ||
|
1629
|
|
Thái Ngọc Phương Minh | Nữ | 2013 | 1470 | 1636 | 1549 | w | ||
|
1630
|
|
Nguyễn Đặng Kiến Văn | Nam | 2017 | 1470 | 1549 | 1559 | |||
|
1631
|
|
Phạm Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2011 | 1470 | - | - | wi | ||
|
1632
|
|
Đoàn Duy Khiêm | Nam | 2017 | 1469 | 1430 | 1545 | |||
|
1633
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2016 | 1469 | 1628 | 1638 | |||
|
1634
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc Hân | Nữ | 2010 | 1469 | 1592 | 1706 | w | ||
|
1635
|
|
Đỗ Ngọc Thiên Phúc | Nữ | 2011 | 1469 | 1498 | 1519 | w | ||
|
1636
|
|
Trương Hiếu Nghĩa | Nam | 2012 | 1469 | 1433 | 1517 | |||
|
1637
|
|
Bùi Nguyễn Trà My | Nữ | 2011 | 1469 | 1591 | 1605 | w | ||
|
1638
|
|
Dương Nữ Nhật Minh | Nữ | 2009 | 1469 | - | 1458 | wi | ||
|
1639
|
|
Nguyễn Quốc Kiệt | Nam | 2003 | 1468 | 1563 | - | |||
|
1640
|
|
Trần Nhất Nam | Nam | 2012 | 1467 | 1559 | 1478 | i | ||