DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1601 FIDE 561009199 Phan Song Minh Vy Nữ 2015 1503 1497 1492 w
1602 FIDE 12427578 Nguyễn Hải Lâm Nam 2014 1503 - 1560
1603 FIDE 12480860 Nguyễn Hoàng Bảo Huy Nam 2014 1503 1686 1513
1604 FIDE 12487830 Nguyễn Thành Đạt Nam 2016 1502 1556 1485
1605 FIDE 12429554 Nguyễn Tấn Minh Nam 2014 1502 1560 1597 i
1606 FIDE 12440094 Hồ Việt Anh Nam 2010 1501 1473 1509 i
1607 FIDE 12473200 Đỗ Đăng Khoa Nam 2014 1501 - -
1608 FIDE 12428922 Trần Tuấn Hùng Nam 2009 1501 1511 1484 i
1609 FIDE 12469807 Lê Minh Khôi Nam 2017 1500 - -
1610 FIDE 12431435 Nguyễn Toàn Bách Nam 2014 1500 1612 1574
1611 FIDE 12437883 Trịnh Lê Bảo Nam 2013 1500 1672 1654
1612 FIDE 12492710 Ngô Phúc An Nam 2019 1500 1507 1463
1613 FIDE 12460214 Bùi Nguyễn An Nhiên Nữ 2018 1500 1427 1544 w
1614 FIDE 12418765 Nguyễn Lê Thảo Nhi Nữ 2003 1500 1471 1656 wi
1615 FIDE 12456195 Trương Quốc Đại Việt Nam 2012 1499 - - i
1616 FIDE 12430641 Phạm Thanh Trúc Nữ 2011 1499 1449 1572 wi
1617 FIDE 12438413 Nguyễn Minh Nhật Nam 2015 1499 1472 1561
1618 FIDE 12461466 Ngô Quang Minh Nam 2018 1499 1567 1592
1619 FIDE 12468789 Phan Nhật Anh Nam 2012 1498 1582 1487 i
1620 FIDE 12453820 Lê Nguyễn Ngọc Tân Nam 2013 1498 1438 1426