| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1601
|
|
Đỗ Quang Hiếu | Nam | 2018 | 1479 | 1409 | 1475 | |||
|
1602
|
|
Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2019 | 1478 | - | - | |||
|
1603
|
|
Bùi Ngọc Minh | Nữ | 2011 | 1478 | 1650 | 1611 | wi | ||
|
1604
|
|
Phùng Minh Quân | Nam | 2015 | 1478 | 1517 | 1583 | i | ||
|
1605
|
|
Nguyễn Minh Nguyên | Nam | 2018 | 1478 | 1532 | 1657 | |||
|
1606
|
|
Nguyễn Thiên Ngân | Nữ | 2015 | 1477 | 1499 | - | w | ||
|
1607
|
|
Lê Thanh Dương | Nam | 2012 | 1477 | 1508 | 1582 | |||
|
1608
|
|
Hoàng Phương Minh | Nữ | 2012 | 1477 | 1515 | 1514 | wi | ||
|
1609
|
|
Võ Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2017 | 1477 | - | - | |||
|
1610
|
|
Nguyễn Duy Dũng | Nam | 2017 | 1477 | 1563 | 1531 | |||
|
1611
|
|
Nguyễn Minh Trà | Nữ | 2009 | 1476 | 1452 | 1521 | wi | ||
|
1612
|
|
Nguyễn Chính Trung | Nam | 2015 | 1476 | 1529 | 1559 | |||
|
1613
|
|
Nguyễn Thanh Đức | Nam | 2010 | 1476 | 1515 | 1554 | i | ||
|
1614
|
|
Đinh Lê Hải Phong | Nam | 2016 | 1476 | 1569 | 1561 | |||
|
1615
|
|
Nguyễn Ngọc Phước | Nam | 2006 | 1476 | - | - | |||
|
1616
|
|
Phan Nguyễn Hải Phong | Nam | 2015 | 1475 | 1467 | 1528 | |||
|
1617
|
|
Nguyễn Lê Minh Đức | Nam | 2016 | 1474 | 1420 | 1532 | |||
|
1618
|
|
Huỳnh Thiên Ngọc | Nữ | 2009 | 1474 | - | - | wi | ||
|
1619
|
|
Nguyễn Lê Phương Lâm | Nam | 2016 | 1474 | 1604 | 1632 | |||
|
1620
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2013 | 1474 | 1576 | 1468 | |||