DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
161 FIDE 12404632 Nguyễn Mai Đức Trí Nam 1989 NA,FI 2050 - - i
162 FIDE 12401714 Nguyễn Thị Diễm Hương Nữ 1990 WFM 2046 1838 1829 wi
163 FIDE 12403555 Tống Thái Hùng Nam 1968 FI 2046 2011 1875 i
164 FIDE 12404640 Nguyễn Trung Kiên Nam 1989 NI 2046 2016 2056 i
165 FIDE 12408107 Lương Giang Sơn Nam 2002 2045 1952 2023
166 FIDE 12432377 Nguyễn Quang Anh Nam 2014 CM 2044 2020 2115
167 FIDE 12401722 Lương Nhật Linh Nữ 1989 WFM FI 2043 1737 1846 wi
168 FIDE 12401242 Phan Dân Huyền Nữ 1981 2043 1776 1802 wi
169 FIDE 12415898 Quách Phương Minh Nam 1988 IA,FI 2043 - - i
170 FIDE 12418722 Nguyễn Ngọc Hiền Nữ 2008 WFM 2043 2054 1979 w
171 FIDE 12403431 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên Nam 2004 CM FA 2043 1950 1943 i
172 FIDE 12442208 Nguyễn Xuân Vinh Nam 1983 NA 2040 1953 1946
173 FIDE 12400050 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 1974 2039 - 2054 wi
174 FIDE 12404250 Nguyễn Minh Thắng Nam 1965 NA 2037 1972 2022 i
175 FIDE 12407348 Phạm Thị Nụ Nữ 2037 - - wi
176 FIDE 12402028 Nguyễn Mạnh Trường Nam 1991 NA 2036 1981 2014
177 FIDE 12412449 Lê Đặng Thành An Nam 2006 2035 1782 1919
178 FIDE 12404772 Trần Minh Hoàng Nam 1998 2035 - 2027 i
179 FIDE 12400572 Lê Kiều Thiên Kim Nữ 1981 WIM 2035 2028 1991 w
180 FIDE 12402060 Nguyễn Đức Việt Nam 1994 2034 2065 1986