DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1581 FIDE 12493724 Nguyễn Lý Chí Cường Nam 2011 1508 - 1468 i
1582 FIDE 12448443 Lê Minh Quang Nam 2019 1508 1551 1493
1583 FIDE 12468185 Vũ Việt Hải Nam 1985 1508 - -
1584 FIDE 12419087 Trần Nguyễn Hoàng Lâm Nam 2010 1507 1502 1441 i
1585 FIDE 12434760 Lê Trần Bảo Ngọc Nữ 2015 1507 1405 1408 wi
1586 FIDE 12453374 Võ Lan Khuê Nữ 2018 1507 1581 1507 w
1587 FIDE 12437760 Bùi Ngọc Anh Khuê Nữ 2008 1506 1539 - wi
1588 FIDE 12437026 Phan Nguyễn Hải Phong Nam 2015 1506 1404 1462
1589 FIDE 12475254 Đinh Nguyễn Mạnh Hùng Nam 2018 1506 1483 1444 i
1590 FIDE 12423580 Lê Ngọc Khả Uyên Nữ 2011 1506 - 1577 w
1591 FIDE 12445860 Nguyễn Ngọc Đức Thiện Nam 2016 1506 1463 1559 i
1592 FIDE 12468398 Phạm Minh Quân Nam 2018 1506 1622 1629
1593 FIDE 12416444 Nguyễn Thế Nghĩa Nam 2009 1506 - - i
1594 FIDE 12450588 Mang Hoàng Hải My Nữ 2012 1505 1487 - wi
1595 FIDE 12427349 Lê Hoàng Ngân Nữ 2008 1505 1488 1475 wi
1596 FIDE 12472484 Trần Hồng Dương Nữ 2008 1505 1519 1442 w
1597 FIDE 12419370 Lê Đăng Khôi Nam 2011 1504 1593 1595
1598 FIDE 12479314 Nguyễn Gia Đức Nam 2011 1504 1624 1595
1599 FIDE 12419613 Nguyễn Kiện Toàn Nam 2011 1503 1588 1708
1600 FIDE 12472107 Trần Nhật Thành Nam 2017 1503 1579 1572