| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1581
|
|
Nguyễn Nhật Vy | Nữ | 2017 | 1482 | 1404 | 1407 | w | ||
|
1582
|
|
Đinh Phúc Lâm | Nam | 2013 | 1482 | 1551 | 1539 | |||
|
1583
|
|
Nguyễn Phương Ly | Nữ | 2011 | 1482 | 1548 | 1458 | w | ||
|
1584
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2005 | 1482 | 1460 | 1440 | i | ||
|
1585
|
|
Nguyễn Hoàng Thái Nghi | Nam | 2008 | 1481 | 1518 | 1421 | i | ||
|
1586
|
|
Đào Lê Bảo Ngân | Nữ | 2010 | 1481 | 1475 | 1591 | w | ||
|
1587
|
|
Trương Gia Long | Nam | 2013 | 1481 | 1451 | 1536 | |||
|
1588
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 2009 | 1481 | 1539 | 1438 | |||
|
1589
|
|
Dương Ngọc Mai | Nữ | 2014 | 1481 | 1524 | 1411 | w | ||
|
1590
|
|
Đỗ Kiều Linh Nhi | Nữ | 2011 | 1480 | 1516 | 1430 | w | ||
|
1591
|
|
Trần Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2014 | 1480 | 1450 | 1636 | w | ||
|
1592
|
|
Trần Kim An | Nữ | 2015 | 1480 | - | 1550 | w | ||
|
1593
|
|
Kiều Ngân | Nữ | 2014 | 1480 | 1527 | 1523 | w | ||
|
1594
|
|
Nguyễn Thế Thiên | Nam | 2014 | 1480 | 1411 | 1485 | |||
|
1595
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2014 | 1479 | 1538 | 1547 | w | ||
|
1596
|
|
Thiệu Gia Linh | Nữ | 2011 | 1479 | 1551 | 1705 | w | ||
|
1597
|
|
Nguyễn Hữu Thành | Nam | 2014 | 1479 | 1481 | 1477 | i | ||
|
1598
|
|
Lê Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | 1479 | 1482 | 1439 | w | ||
|
1599
|
|
Dương Ngọc Diệp | Nữ | 2014 | 1479 | 1442 | - | wi | ||
|
1600
|
|
Ngô Đức Anh Dũng | Nam | 2016 | 1479 | 1501 | 1507 | |||