| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1581
|
|
Nguyễn Lý Chí Cường | Nam | 2011 | 1508 | - | 1468 | i | ||
|
1582
|
|
Lê Minh Quang | Nam | 2019 | 1508 | 1551 | 1493 | |||
|
1583
|
|
Vũ Việt Hải | Nam | 1985 | 1508 | - | - | |||
|
1584
|
|
Trần Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2010 | 1507 | 1502 | 1441 | i | ||
|
1585
|
|
Lê Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | 1507 | 1405 | 1408 | wi | ||
|
1586
|
|
Võ Lan Khuê | Nữ | 2018 | 1507 | 1581 | 1507 | w | ||
|
1587
|
|
Bùi Ngọc Anh Khuê | Nữ | 2008 | 1506 | 1539 | - | wi | ||
|
1588
|
|
Phan Nguyễn Hải Phong | Nam | 2015 | 1506 | 1404 | 1462 | |||
|
1589
|
|
Đinh Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 2018 | 1506 | 1483 | 1444 | i | ||
|
1590
|
|
Lê Ngọc Khả Uyên | Nữ | 2011 | 1506 | - | 1577 | w | ||
|
1591
|
|
Nguyễn Ngọc Đức Thiện | Nam | 2016 | 1506 | 1463 | 1559 | i | ||
|
1592
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2018 | 1506 | 1622 | 1629 | |||
|
1593
|
|
Nguyễn Thế Nghĩa | Nam | 2009 | 1506 | - | - | i | ||
|
1594
|
|
Mang Hoàng Hải My | Nữ | 2012 | 1505 | 1487 | - | wi | ||
|
1595
|
|
Lê Hoàng Ngân | Nữ | 2008 | 1505 | 1488 | 1475 | wi | ||
|
1596
|
|
Trần Hồng Dương | Nữ | 2008 | 1505 | 1519 | 1442 | w | ||
|
1597
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2011 | 1504 | 1593 | 1595 | |||
|
1598
|
|
Nguyễn Gia Đức | Nam | 2011 | 1504 | 1624 | 1595 | |||
|
1599
|
|
Nguyễn Kiện Toàn | Nam | 2011 | 1503 | 1588 | 1708 | |||
|
1600
|
|
Trần Nhật Thành | Nam | 2017 | 1503 | 1579 | 1572 | |||