DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1581 FIDE 12445851 Nguyễn Nhật Vy Nữ 2017 1482 1404 1407 w
1582 FIDE 12426911 Đinh Phúc Lâm Nam 2013 1482 1551 1539
1583 FIDE 12435872 Nguyễn Phương Ly Nữ 2011 1482 1548 1458 w
1584 FIDE 12407798 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2005 1482 1460 1440 i
1585 FIDE 12419079 Nguyễn Hoàng Thái Nghi Nam 2008 1481 1518 1421 i
1586 FIDE 12435465 Đào Lê Bảo Ngân Nữ 2010 1481 1475 1591 w
1587 FIDE 12455539 Trương Gia Long Nam 2013 1481 1451 1536
1588 FIDE 12426881 Hoàng Đình Duy Nam 2009 1481 1539 1438
1589 FIDE 12468479 Dương Ngọc Mai Nữ 2014 1481 1524 1411 w
1590 FIDE 12431621 Đỗ Kiều Linh Nhi Nữ 2011 1480 1516 1430 w
1591 FIDE 12431664 Trần Ngọc Minh Khuê Nữ 2014 1480 1450 1636 w
1592 FIDE 12461423 Trần Kim An Nữ 2015 1480 - 1550 w
1593 FIDE 12431770 Kiều Ngân Nữ 2014 1480 1527 1523 w
1594 FIDE 12496634 Nguyễn Thế Thiên Nam 2014 1480 1411 1485
1595 FIDE 12469521 Nguyễn Hà Phương Nữ 2014 1479 1538 1547 w
1596 FIDE 12424242 Thiệu Gia Linh Nữ 2011 1479 1551 1705 w
1597 FIDE 12433977 Nguyễn Hữu Thành Nam 2014 1479 1481 1477 i
1598 FIDE 12434760 Lê Trần Bảo Ngọc Nữ 2015 1479 1482 1439 w
1599 FIDE 12441732 Dương Ngọc Diệp Nữ 2014 1479 1442 - wi
1600 FIDE 12472204 Ngô Đức Anh Dũng Nam 2016 1479 1501 1507