DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1561 FIDE 12477370 Nguyễn Minh Đăng Nam 2015 1487 - -
1562 FIDE 12447269 Nguyễn Châu Hạo Thiên Nam 2016 1486 1446 1488
1563 FIDE 12468266 Vũ Duy Nghĩa Nam 2011 1486 1505 1461
1564 FIDE 12457299 Đỗ Minh Thông Nam 1996 1486 1481 - i
1565 FIDE 12432504 Ngô Ngọc Anh Nữ 2015 1486 1550 1473 w
1566 FIDE 12466573 Võ Nguyễn Trúc Linh Nữ 2016 1486 - 1596 w
1567 FIDE 12472794 Nguyễn Tuấn Minh Nam 2016 1486 1572 1584
1568 FIDE 12447218 Phạm Hoàng Bảo Long Nam 2016 1486 1445 1445
1569 FIDE 12438987 Nguyễn Phan Huy Nam 2014 1485 1530 1553 i
1570 FIDE 12419125 Nguyễn Thị Kiều Nữ 1986 1484 1499 1489 w
1571 FIDE 12427640 Phi Lê Thành An Nam 2013 1484 1513 1468 i
1572 FIDE 12460214 Bùi Nguyễn An Nhiên Nữ 2018 1484 1503 1579 w
1573 FIDE 12444774 Võ Nguyệt Ánh Nữ 2008 1483 - - wi
1574 FIDE 12425397 Nguyễn Văn Mạnh Nam 1955 1483 - - i
1575 FIDE 12482498 Đỗ Bảo Long Nam 2013 1483 1460 1472
1576 FIDE 12420328 Trần Đức Thắng Nam 2007 1483 1524 1486 i
1577 FIDE 12435961 Bùi Tuấn Dũng Nam 2015 1483 - 1548
1578 FIDE 12430331 Hán Huy Vũ Nam 2014 1483 1551 1580 i
1579 FIDE 12441155 Nguyễn Thanh Phúc Nam 1983 1482 1475 - i
1580 FIDE 12424773 Trần Thị Hà Thanh Nữ 2010 1482 - - wi