| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1561
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2016 | 1514 | 1658 | 1726 | |||
|
1562
|
|
Lê Tất Đạt | Nam | 2015 | 1513 | 1703 | 1650 | i | ||
|
1563
|
|
Phạm Quang Huy | Nam | 2014 | 1513 | 1520 | 1567 | |||
|
1564
|
|
Trương Duy Gia Phúc | Nam | 2015 | 1513 | 1497 | 1562 | |||
|
1565
|
|
Đoàn Hải Lâm | Nam | 2016 | 1512 | - | 1466 | |||
|
1566
|
|
Lê Hồng Ân | Nữ | 2017 | 1512 | 1535 | 1516 | w | ||
|
1567
|
|
Trần Nhật Khang | Nam | 2012 | 1511 | 1539 | 1551 | i | ||
|
1568
|
|
Nguyễn Phạm Minh Nhật | Nam | 2012 | 1511 | 1485 | 1456 | i | ||
|
1569
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | 1511 | 1504 | 1497 | |||
|
1570
|
|
Đào Nguyễn Ngọc Lam | Nữ | 2014 | 1511 | 1557 | 1631 | w | ||
|
1571
|
|
Bùi Tuấn Hưng | Nam | 2009 | 1511 | - | - | |||
|
1572
|
|
Phan Anh Đức | Nam | 2009 | 1511 | 1577 | - | i | ||
|
1573
|
|
Đàm Nguyễn Gia Kỳ | Nam | 2012 | 1511 | 1505 | 1490 | i | ||
|
1574
|
|
Nguyễn Xuân An | Nam | 2011 | 1510 | 1511 | 1548 | i | ||
|
1575
|
|
Tăng Duy Khang | Nam | 2015 | 1510 | 1491 | 1414 | i | ||
|
1576
|
|
Nguyễn Viết Hoàng Phúc | Nam | 2017 | 1509 | 1711 | 1648 | |||
|
1577
|
|
Ngô Minh Châu | Nữ | 2015 | 1509 | 1482 | 1431 | w | ||
|
1578
|
|
Nguyễn Dương Nhã Uyên | Nữ | 2018 | 1509 | 1415 | - | w | ||
|
1579
|
|
Nguyễn Chính Trung | Nam | 2015 | 1509 | 1526 | 1552 | |||
|
1580
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 1989 | 1509 | - | - | i | ||