DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1541 FIDE 12480711 Đỗ Trí Dũng Nam 1995 1494 1474 -
1542 FIDE 12418072 Nguyễn Ngọc Phong Nhi Nữ 2008 1493 1519 1510 wi
1543 FIDE 12473740 Nguyễn Phú Quang Nam 2017 1493 1519 1526
1544 FIDE 12427675 Trần Việt Tùng Nam 2013 1493 1499 1457 i
1545 FIDE 12426628 Nguyễn Bá Nam Nam 2012 1492 - - i
1546 FIDE 12427632 Phạm Hải An Nữ 2013 1491 - - wi
1547 FIDE 12474282 Bùi Thị Thu Hà Nữ 2015 1491 1536 - w
1548 FIDE 12458481 Huỳnh Phú Thịnh Nam 2012 1491 1477 1465
1549 FIDE 12453676 Lưu Minh Minh Nữ 2017 1490 1454 1495 w
1550 FIDE 12459070 Vũ Ngọc Thắng Nam 2016 1490 1430 1519
1551 FIDE 12407674 Lê Quang Khải Nam 2005 1490 1450 1577
1552 FIDE 12470040 Bùi Tùng Lâm Nam 2013 1489 1489 1551
1553 FIDE 12441066 Nguyễn Hoàng Thế Hưng Nam 2015 1489 1489 1519
1554 FIDE 12419613 Nguyễn Kiện Toàn Nam 2011 1488 1616 1630
1555 FIDE 12438413 Nguyễn Minh Nhật Nam 2015 1488 1555 1608
1556 FIDE 12435430 Ngô Phúc Thịnh Nam 2014 1488 1520 1571 i
1557 FIDE 12451320 Nguyễn Trọng Nhân Nam 2011 1488 1538 1474 i
1558 FIDE 12434990 Trần Nhật Khang Nam 2012 1487 1539 1551
1559 FIDE 12421189 Nguyễn Xuân Anh Nam 2008 1487 1523 1471 i
1560 FIDE 12471704 Nguyễn Đức Huyền My Nữ 2018 1487 1497 1690 w