| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1541
|
|
Đào Duy Khang | Nam | 2013 | 1521 | 1430 | 1571 | i | ||
|
1542
|
|
Nguyễn Tấn Trường | Nam | 2017 | 1521 | 1477 | 1436 | i | ||
|
1543
|
|
Nguyễn Anh Dũng | Nam | 2018 | 1521 | 1604 | 1601 | |||
|
1544
|
|
Trương Quốc Việt | Nam | 2016 | 1521 | 1506 | 1632 | |||
|
1545
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | 1520 | - | 1684 | |||
|
1546
|
|
Ngô Hùng Phương | Nam | 2017 | 1520 | - | 1554 | |||
|
1547
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2001 | 1520 | - | - | |||
|
1548
|
|
Công Nữ Bảo An | Nữ | 2011 | 1519 | 1571 | 1502 | wi | ||
|
1549
|
|
Trần Quốc Phong | Nam | 2011 | 1518 | 1424 | 1547 | i | ||
|
1550
|
|
Đặng Phùng Nam Phương | Nữ | 2015 | 1517 | 1457 | 1472 | w | ||
|
1551
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2012 | 1517 | 1615 | 1603 | |||
|
1552
|
|
Nguyễn Ngọc Vân Anh | Nữ | 2006 | 1517 | 1624 | 1718 | w | ||
|
1553
|
|
Lê Nguyễn Đông Quân | Nam | 2017 | 1516 | 1550 | 1470 | |||
|
1554
|
|
Huỳnh Xuân An | Nam | 2014 | 1516 | 1505 | 1629 | |||
|
1555
|
|
Vũ Đức Việt | Nam | 2003 | 1516 | 1515 | 1552 | i | ||
|
1556
|
|
Phạm Quốc Tiến | Nam | 2015 | 1515 | - | - | |||
|
1557
|
|
Nguyễn Trần Đức Anh | Nam | 2013 | 1515 | 1533 | 1606 | i | ||
|
1558
|
|
Bảo Kim Ngân | Nữ | 2015 | 1515 | 1460 | - | w | ||
|
1559
|
|
Hồ Anh Quân | Nam | 2015 | 1514 | 1649 | 1714 | |||
|
1560
|
|
Bùi Đăng Khôi | Nam | 2015 | 1514 | 1457 | 1497 | i | ||