DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1521 FIDE 12428876 Ngô Quang Ánh Nam 2004 1525 1517 - i
1522 FIDE 12454001 Trần Nhã Phương Nữ 2016 1525 1482 1526 w
1523 FIDE 12428957 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2011 1525 1841 1780 i
1524 FIDE 12443603 Trịnh Lê Bảo Trân Nữ 2016 1525 1527 1501 w
1525 FIDE 12467820 Nguyễn Huy Công Nam 2005 1524 1550 1506
1526 FIDE 12441120 Nguyễn Đặng Kiến Văn Nam 2017 1523 1428 1632
1527 FIDE 12427098 Nguyễn Bá Khánh Trình Nam 2011 1523 1514 1575 i
1528 FIDE 12439398 Nguyễn Khánh Đăng Nam 2013 1523 1515 1570
1529 FIDE 12468860 Vũ Khánh An Nữ 2016 1523 1448 1446 w
1530 FIDE 12447366 Lê Phú Sâm Nam 2014 1523 1505 1470 i
1531 FIDE 12425362 Nguyễn Trần Thùy Chi Nữ 2009 1523 1510 1527 wi
1532 FIDE 12419249 Biện Hoàng Anh Huy Nam 2008 1523 - - i
1533 FIDE 12485586 Nguyễn Thị Linh Nữ 1993 1523 1521 1726 w
1534 FIDE 12477419 Phạm Phương Bình Nữ 2014 1523 1527 1445 w
1535 FIDE 12442429 Lê Quốc Thái Nam 2004 1522 - 1553 i
1536 FIDE 12440647 Nguyễn Chí Phong Nam 2011 1522 1646 1566 i
1537 FIDE 12425605 Lê Quang Minh Nam 2008 1522 1556 1568 i
1538 FIDE 12424595 Đào Ngọc Minh Châu Nữ 2000 1522 - - wi
1539 FIDE 12454990 Nguyễn Nhật Anh Nữ 2017 1521 1511 1573 w
1540 FIDE 561010057 Đào Trung Kiên Nam 1978 1521 - -