| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1521
|
|
Ngô Quang Ánh | Nam | 2004 | 1525 | 1517 | - | i | ||
|
1522
|
|
Trần Nhã Phương | Nữ | 2016 | 1525 | 1482 | 1526 | w | ||
|
1523
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2011 | 1525 | 1841 | 1780 | i | ||
|
1524
|
|
Trịnh Lê Bảo Trân | Nữ | 2016 | 1525 | 1527 | 1501 | w | ||
|
1525
|
|
Nguyễn Huy Công | Nam | 2005 | 1524 | 1550 | 1506 | |||
|
1526
|
|
Nguyễn Đặng Kiến Văn | Nam | 2017 | 1523 | 1428 | 1632 | |||
|
1527
|
|
Nguyễn Bá Khánh Trình | Nam | 2011 | 1523 | 1514 | 1575 | i | ||
|
1528
|
|
Nguyễn Khánh Đăng | Nam | 2013 | 1523 | 1515 | 1570 | |||
|
1529
|
|
Vũ Khánh An | Nữ | 2016 | 1523 | 1448 | 1446 | w | ||
|
1530
|
|
Lê Phú Sâm | Nam | 2014 | 1523 | 1505 | 1470 | i | ||
|
1531
|
|
Nguyễn Trần Thùy Chi | Nữ | 2009 | 1523 | 1510 | 1527 | wi | ||
|
1532
|
|
Biện Hoàng Anh Huy | Nam | 2008 | 1523 | - | - | i | ||
|
1533
|
|
Nguyễn Thị Linh | Nữ | 1993 | 1523 | 1521 | 1726 | w | ||
|
1534
|
|
Phạm Phương Bình | Nữ | 2014 | 1523 | 1527 | 1445 | w | ||
|
1535
|
|
Lê Quốc Thái | Nam | 2004 | 1522 | - | 1553 | i | ||
|
1536
|
|
Nguyễn Chí Phong | Nam | 2011 | 1522 | 1646 | 1566 | i | ||
|
1537
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2008 | 1522 | 1556 | 1568 | i | ||
|
1538
|
|
Đào Ngọc Minh Châu | Nữ | 2000 | 1522 | - | - | wi | ||
|
1539
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nữ | 2017 | 1521 | 1511 | 1573 | w | ||
|
1540
|
|
Đào Trung Kiên | Nam | 1978 | 1521 | - | - | |||