DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1521 FIDE 12438642 Phan Quốc Việt Anh Nam 2004 1500 1509 -
1522 FIDE 12418765 Nguyễn Lê Thảo Nhi Nữ 2003 1500 1471 1656 wi
1523 FIDE 12477419 Phạm Phương Bình Nữ 2014 1500 1525 1445 w
1524 FIDE 12453820 Lê Nguyễn Ngọc Tân Nam 2013 1499 1486 1473
1525 FIDE 12456195 Trương Quốc Đại Việt Nam 2012 1498 - -
1526 FIDE 12471909 Nguyễn Minh Đức Nam 2018 1498 1506 1538
1527 FIDE 12468789 Phan Nhật Anh Nam 2012 1497 1580 1487
1528 FIDE 12461466 Ngô Quang Minh Nam 2018 1497 1580 1592
1529 FIDE 12469548 Nguyễn Uyên Nhi Nữ 2015 1496 1546 1638 w
1530 FIDE 12472891 Nguyễn Quang Danh Nam 2018 1496 1586 1409
1531 FIDE 12458589 Nguyễn Tất Phú Nam 2015 1496 1475 1538
1532 FIDE 12467880 Phan An Nhiên Nữ 2016 1496 1515 1501 w
1533 FIDE 12430536 Nguyễn Tùng Lâm Nam 2014 1496 1533 1494
1534 FIDE 12434183 Lý Huỳnh Nhật Anh Nữ 2015 1495 1577 1538 w
1535 FIDE 12431435 Nguyễn Toàn Bách Nam 2014 1495 1587 1574 i
1536 FIDE 12425613 Nguyễn Trường Minh Anh Nữ 2011 1495 1522 1525 wi
1537 FIDE 12455164 Trần Đại Lộc Nam 2012 1495 1684 1584
1538 FIDE 12479314 Nguyễn Gia Đức Nam 2011 1494 1569 1589
1539 FIDE 12424544 Nguyễn Trung Minh Nam 2010 1494 - - i
1540 FIDE 12443492 Phan Trần Nhất Nguyên Nam 2012 1494 1428 1463