DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1501 FIDE 12418951 Đào Thị Lệ Xuân Nữ 1985 1530 1508 - wi
1502 FIDE 12427667 Trần Quang Minh Nam 2014 1530 1499 1559
1503 FIDE 12454575 Nguyễn Đăng Quang Nam 2015 1530 1582 1564 i
1504 FIDE 12471798 Đặng Ngọc Chương Nam 2018 1530 1500 1494
1505 FIDE 12435716 Phùng Viết Thanh Nam 2015 1529 1461 1424
1506 FIDE 12468630 Trần Phú Bảo Nam 2017 1529 1548 1516 i
1507 FIDE 12417068 Lê Nguyên Nam 2003 1528 1499 - i
1508 FIDE 12433764 Đoàn Đức An Nam 2014 1528 1676 1682 i
1509 FIDE 12499536 Hoàng Anh Khoa Nam 2009 1527 - -
1510 FIDE 12415324 Lý Nguyễn Ngọc Trân Nữ 2007 1527 - - wi
1511 FIDE 12461423 Trần Kim An Nữ 2015 1527 1572 1466 w
1512 FIDE 561007510 Nguyễn Trần Thiên Phúc Nam 2019 1527 - -
1513 FIDE 12445118 Đinh Lê Hải Phong Nam 2016 1527 1563 1594
1514 FIDE 12432172 Trần Kỳ Vỹ Nam 2015 1526 1632 1601
1515 FIDE 12437042 Ngô Thị Thùy Trang Nữ 2000 1526 1416 - w
1516 FIDE 12434400 Lê Sỹ Gia Huy Nam 2015 1526 1488 1547
1517 FIDE 12470260 Nguyễn Hữu Phát Nam 2015 1526 1712 1594
1518 FIDE 12493570 Ngô Thùy Dương Nữ 2011 1525 1540 1493 wi
1519 FIDE 12449539 Nguyễn Đoàn Thảo Như Nữ 2017 1525 1541 1449 w
1520 FIDE 12459798 Nguyễn Quỳnh Anh Nữ 2013 1525 1472 1426 w