DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1501 FIDE 12475254 Đinh Nguyễn Mạnh Hùng Nam 2018 1506 1428 1436
1502 FIDE 12447161 Nguyễn Minh Trí Nam 2015 1506 1672 1658
1503 FIDE 12416444 Nguyễn Thế Nghĩa Nam 2009 1506 - - i
1504 FIDE 12450588 Mang Hoàng Hải My Nữ 2012 1505 - - w
1505 FIDE 12427349 Lê Hoàng Ngân Nữ 2008 1505 1488 1475 wi
1506 FIDE 12472484 Trần Hồng Dương Nữ 2008 1505 1519 1442 w
1507 FIDE 12445860 Nguyễn Ngọc Đức Thiện Nam 2016 1505 1463 1559
1508 FIDE 12468398 Phạm Minh Quân Nam 2018 1505 1576 1620
1509 FIDE 12445991 Lê Tất Đạt Nam 2015 1504 1705 1613
1510 FIDE 12427578 Nguyễn Hải Lâm Nam 2014 1504 1435 1424
1511 FIDE 12419370 Lê Đăng Khôi Nam 2011 1503 1593 1595
1512 FIDE 12437883 Trịnh Lê Bảo Nam 2013 1503 1616 1661
1513 FIDE 12429554 Nguyễn Tấn Minh Nam 2014 1503 1573 1551
1514 FIDE 12452858 Nguyễn Vũ Lam Nam 2012 1503 1631 1743
1515 FIDE 12474940 Lê Hải Quỳnh Nữ 1997 1502 1485 1604 wi
1516 FIDE 12440094 Hồ Việt Anh Nam 2010 1501 1473 1509 i
1517 FIDE 12428922 Trần Tuấn Hùng Nam 2009 1501 1511 1484 i
1518 FIDE 12468657 Nguyễn Huy Bảo Châu Nam 2012 1501 1566 1401
1519 FIDE 12441627 Nguyễn Công Vinh Nam 2007 1500 - 1681
1520 FIDE 12430641 Phạm Thanh Trúc Nữ 2011 1500 1448 1572 w