| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1501
|
|
Đào Thị Lệ Xuân | Nữ | 1985 | 1530 | 1508 | - | wi | ||
|
1502
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2014 | 1530 | 1499 | 1559 | |||
|
1503
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2015 | 1530 | 1582 | 1564 | i | ||
|
1504
|
|
Đặng Ngọc Chương | Nam | 2018 | 1530 | 1500 | 1494 | |||
|
1505
|
|
Phùng Viết Thanh | Nam | 2015 | 1529 | 1461 | 1424 | |||
|
1506
|
|
Trần Phú Bảo | Nam | 2017 | 1529 | 1548 | 1516 | i | ||
|
1507
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2003 | 1528 | 1499 | - | i | ||
|
1508
|
|
Đoàn Đức An | Nam | 2014 | 1528 | 1676 | 1682 | i | ||
|
1509
|
|
Hoàng Anh Khoa | Nam | 2009 | 1527 | - | - | |||
|
1510
|
|
Lý Nguyễn Ngọc Trân | Nữ | 2007 | 1527 | - | - | wi | ||
|
1511
|
|
Trần Kim An | Nữ | 2015 | 1527 | 1572 | 1466 | w | ||
|
1512
|
|
Nguyễn Trần Thiên Phúc | Nam | 2019 | 1527 | - | - | |||
|
1513
|
|
Đinh Lê Hải Phong | Nam | 2016 | 1527 | 1563 | 1594 | |||
|
1514
|
|
Trần Kỳ Vỹ | Nam | 2015 | 1526 | 1632 | 1601 | |||
|
1515
|
|
Ngô Thị Thùy Trang | Nữ | 2000 | 1526 | 1416 | - | w | ||
|
1516
|
|
Lê Sỹ Gia Huy | Nam | 2015 | 1526 | 1488 | 1547 | |||
|
1517
|
|
Nguyễn Hữu Phát | Nam | 2015 | 1526 | 1712 | 1594 | |||
|
1518
|
|
Ngô Thùy Dương | Nữ | 2011 | 1525 | 1540 | 1493 | wi | ||
|
1519
|
|
Nguyễn Đoàn Thảo Như | Nữ | 2017 | 1525 | 1541 | 1449 | w | ||
|
1520
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | 1525 | 1472 | 1426 | w | ||