DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1481 FIDE 12460044 Lê Huy Bằng Nam 2015 1536 1584 1637
1482 FIDE 12415766 Nguyễn Huỳnh Mai Hoa Nữ 2009 1536 1731 1802 wi
1483 FIDE 12479055 Hoàng Đăng Phúc Nam 2018 1536 1566 1569
1484 FIDE 12488330 Đoàn Võ Đăng Khôi Nam 2009 1536 - -
1485 FIDE 12445851 Nguyễn Nhật Vy Nữ 2017 1536 1592 - w
1486 FIDE 12424765 Nguyễn Ngọc Diệp Nữ 2012 1535 1535 1571 wi
1487 FIDE 12433535 Lê Minh Dũng Nam 2014 1535 1554 1614 i
1488 FIDE 12466409 Trần Nguyên Hưng Nam 2011 1535 1524 1653
1489 FIDE 12441627 Nguyễn Công Vinh Nam 2007 1534 - 1681
1490 FIDE 153105268 Lương Phúc Thịnh Nam 2012 1534 1611 1529
1491 FIDE 12409944 Phan Thị Trác Vân Nữ 1962 1533 1704 1770 w
1492 FIDE 12412082 Nguyễn Thị Ngọc Hân Nữ 2004 1533 1596 1630 wi
1493 FIDE 12429406 Phan Thiên Hải Nam 2013 1532 1546 1626 i
1494 FIDE 561007501 Nguyễn Đình Hoàng Nam 2019 1532 1458 1532
1495 FIDE 561015962 Trần Huỳnh Phú Thái An Nam 2007 1532 - -
1496 FIDE 12465410 Trịnh Nguyên Bình Nam 2015 1531 - 1690
1497 FIDE 12484369 Võ Hoàng Minh Nam 2016 1531 1674 1605
1498 FIDE 12494399 Võ Hửu Phước Nam 1996 1530 - -
1499 FIDE 12428655 Đỗ Tấn Sang Nam 2013 1530 1592 1632
1500 FIDE 12491381 Võ Nguyễn Thanh Tuấn Nam 2000 1530 - -