| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1481
|
|
Lê Huy Bằng | Nam | 2015 | 1536 | 1584 | 1637 | |||
|
1482
|
|
Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | Nữ | 2009 | 1536 | 1731 | 1802 | wi | ||
|
1483
|
|
Hoàng Đăng Phúc | Nam | 2018 | 1536 | 1566 | 1569 | |||
|
1484
|
|
Đoàn Võ Đăng Khôi | Nam | 2009 | 1536 | - | - | |||
|
1485
|
|
Nguyễn Nhật Vy | Nữ | 2017 | 1536 | 1592 | - | w | ||
|
1486
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | 1535 | 1535 | 1571 | wi | ||
|
1487
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2014 | 1535 | 1554 | 1614 | i | ||
|
1488
|
|
Trần Nguyên Hưng | Nam | 2011 | 1535 | 1524 | 1653 | |||
|
1489
|
|
Nguyễn Công Vinh | Nam | 2007 | 1534 | - | 1681 | |||
|
1490
|
|
Lương Phúc Thịnh | Nam | 2012 | 1534 | 1611 | 1529 | |||
|
1491
|
|
Phan Thị Trác Vân | Nữ | 1962 | 1533 | 1704 | 1770 | w | ||
|
1492
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân | Nữ | 2004 | 1533 | 1596 | 1630 | wi | ||
|
1493
|
|
Phan Thiên Hải | Nam | 2013 | 1532 | 1546 | 1626 | i | ||
|
1494
|
|
Nguyễn Đình Hoàng | Nam | 2019 | 1532 | 1458 | 1532 | |||
|
1495
|
|
Trần Huỳnh Phú Thái An | Nam | 2007 | 1532 | - | - | |||
|
1496
|
|
Trịnh Nguyên Bình | Nam | 2015 | 1531 | - | 1690 | |||
|
1497
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2016 | 1531 | 1674 | 1605 | |||
|
1498
|
|
Võ Hửu Phước | Nam | 1996 | 1530 | - | - | |||
|
1499
|
|
Đỗ Tấn Sang | Nam | 2013 | 1530 | 1592 | 1632 | |||
|
1500
|
|
Võ Nguyễn Thanh Tuấn | Nam | 2000 | 1530 | - | - | |||