| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1461
|
|
Lê Đình Anh Tuấn | Nam | 2007 | 1542 | 1727 | 1578 | i | ||
|
1462
|
|
Trần Ngọc Như Ý | Nữ | 2008 | 1542 | 1548 | 1564 | wi | ||
|
1463
|
|
Chung Uy Bách | Nam | 2016 | 1541 | 1687 | 1469 | |||
|
1464
|
|
Thân Thị Khánh Huyền | Nữ | 2011 | 1541 | 1487 | 1467 | wi | ||
|
1465
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | 1541 | - | - | |||
|
1466
|
|
Nguyễn Quang Thuận | Nam | 2014 | 1541 | - | 1509 | |||
|
1467
|
|
Phan Văn Tuấn Minh | Nam | 2006 | 1541 | 1551 | 1491 | |||
|
1468
|
|
Lê Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | 1541 | 1638 | 1570 | |||
|
1469
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2006 | 1541 | 1497 | 1518 | |||
|
1470
|
|
Nguyễn Vương Anh | Nam | 1994 | 1540 | - | - | i | ||
|
1471
|
|
Phạm Thiên Thanh | Nữ | 2013 | 1540 | 1581 | 1482 | w | ||
|
1472
|
|
Phan Quốc Việt Anh | Nam | 2004 | 1540 | 1528 | 1478 | |||
|
1473
|
|
Hoàng Đình Tùng | Nam | 2015 | 1540 | 1504 | 1484 | |||
|
1474
|
|
Võ Hoàng Thanh Vy | Nữ | 2018 | 1540 | 1532 | 1565 | wi | ||
|
1475
|
|
Trịnh Thiên Kim | Nữ | 1997 | 1540 | 1450 | 1505 | w | ||
|
1476
|
|
Chu Phan Trúc Linh | Nữ | 2009 | 1537 | 1502 | 1547 | wi | ||
|
1477
|
|
Trình Đức Minh | Nam | 2016 | 1537 | 1575 | 1586 | |||
|
1478
|
|
Cao Huỳnh Bảo Trân | Nữ | 2008 | 1537 | 1450 | 1430 | wi | ||
|
1479
|
|
Lê Đức Tài | Nam | 2011 | 1537 | - | - | i | ||
|
1480
|
|
Vương Sơn Hải | Nam | 2012 | 1537 | 1548 | 1543 | i | ||