| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1461
|
|
Đào Duy Khang | Nam | 2013 | 1521 | 1430 | 1571 | |||
|
1462
|
|
Nguyễn Thanh Lam | Nữ | 2013 | 1521 | 1566 | 1526 | w | ||
|
1463
|
|
Trương Quốc Việt | Nam | 2016 | 1521 | 1507 | 1632 | |||
|
1464
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | 1520 | - | 1683 | |||
|
1465
|
|
Phạm Đông Dương | Nam | 2015 | 1520 | 1483 | 1520 | |||
|
1466
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2015 | 1520 | 1582 | 1563 | |||
|
1467
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2001 | 1520 | - | - | |||
|
1468
|
|
Công Nữ Bảo An | Nữ | 2011 | 1519 | 1570 | 1502 | wi | ||
|
1469
|
|
Nguyễn Ngọc Vân Anh | Nữ | 2006 | 1518 | 1645 | 1713 | w | ||
|
1470
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2016 | 1518 | 1582 | 1524 | |||
|
1471
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2012 | 1517 | 1583 | 1603 | |||
|
1472
|
|
Huỳnh Đảm | Nam | 2014 | 1517 | 1572 | - | |||
|
1473
|
|
Trần Quốc Phong | Nam | 2011 | 1517 | 1545 | - | |||
|
1474
|
|
Lê Sỹ Gia Huy | Nam | 2015 | 1516 | 1488 | 1548 | |||
|
1475
|
|
Ngô Minh Châu | Nữ | 2015 | 1515 | 1459 | 1436 | w | ||
|
1476
|
|
Nguyễn Trần Đức Anh | Nam | 2013 | 1515 | 1533 | 1607 | |||
|
1477
|
|
Vũ Đức Việt | Nam | 2003 | 1515 | 1515 | 1552 | i | ||
|
1478
|
|
Nguyễn Tấn Trường | Nam | 2017 | 1515 | 1491 | 1466 | |||
|
1479
|
|
Bùi Đăng Khôi | Nam | 2015 | 1514 | 1457 | 1497 | i | ||
|
1480
|
|
Hoàng Gia Hân | Nữ | 2017 | 1514 | - | 1519 | w | ||