DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1441 FIDE 12495786 Nguyễn Thị Kha Nữ 1970 1527 1401 1505 w
1442 FIDE 12430943 Phạm Quang Huy Nam 2014 1526 1520 1543
1443 FIDE 12493570 Ngô Thùy Dương Nữ 2011 1525 1539 1493 w
1444 FIDE 12458260 Vũ Antoni Trung Hiếu Nam 2016 1525 1479 1532
1445 FIDE 12459798 Nguyễn Quỳnh Anh Nữ 2013 1525 1472 1426 w
1446 FIDE 12432172 Trần Kỳ Vỹ Nam 2015 1525 1630 1601
1447 FIDE 12428876 Ngô Quang Ánh Nam 2004 1525 1517 - i
1448 FIDE 12428957 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2011 1525 1840 1780 i
1449 FIDE 12449237 Hồ Thị Minh Hằng Nữ 2014 1524 1537 1448 wi
1450 FIDE 12427098 Nguyễn Bá Khánh Trình Nam 2011 1523 1514 1575 i
1451 FIDE 12433764 Đoàn Đức An Nam 2014 1523 1675 1682 i
1452 FIDE 12425362 Nguyễn Trần Thùy Chi Nữ 2009 1523 1510 1527 wi
1453 FIDE 12442429 Lê Quốc Thái Nam 2004 1522 - 1554 i
1454 FIDE 12440647 Nguyễn Chí Phong Nam 2011 1522 1646 1565 i
1455 FIDE 12425605 Lê Quang Minh Nam 2008 1522 1556 1568 i
1456 FIDE 12424595 Đào Ngọc Minh Châu Nữ 2000 1522 - - wi
1457 FIDE 12419249 Biện Hoàng Anh Huy Nam 2008 1522 - -
1458 FIDE 12454605 Nguyễn Anh Dũng Nam 2018 1522 1604 1600
1459 FIDE 12437522 Nguyễn Viết Hoàng Phúc Nam 2017 1521 1623 1667
1460 FIDE 12452459 Trương Duy Gia Phúc Nam 2015 1521 1497 1565