| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1441
|
|
Phạm Xuân Hiếu | Nam | 1982 | 1546 | - | - | i | ||
|
1442
|
|
Bùi Quốc Duy | Nam | 2010 | 1546 | 1454 | 1491 | |||
|
1443
|
|
Phạm Nguyễn Khang | Nam | 2013 | 1546 | 1509 | 1549 | i | ||
|
1444
|
|
Trương Tiến Minh | Nam | 2014 | 1545 | 1547 | 1517 | |||
|
1445
|
|
Nguyễn Hoàng Thiên Trí | Nam | 2012 | 1545 | 1623 | - | |||
|
1446
|
|
Trần Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | 1544 | 1546 | 1683 | w | ||
|
1447
|
|
Vũ Hoàng Tùng | Nam | 2019 | 1544 | - | 1523 | |||
|
1448
|
|
Trần Thị Hoàn Kim | Nữ | 2008 | 1544 | 1695 | 1761 | wi | ||
|
1449
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Khánh | Nữ | 2013 | 1543 | 1516 | 1486 | wi | ||
|
1450
|
|
Nguyễn Lương Đức | Nam | 2009 | 1543 | 1652 | - | i | ||
|
1451
|
|
Phan Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2010 | 1543 | 1643 | 1654 | i | ||
|
1452
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2011 | 1543 | 1592 | 1551 | i | ||
|
1453
|
|
Hoàng Bá Khải Anh | Nam | 2017 | 1543 | - | - | |||
|
1454
|
|
Nguyễn Mai Phúc Lộc | Nam | 2013 | 1542 | - | - | |||
|
1455
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2012 | 1542 | 1439 | 1502 | wi | ||
|
1456
|
|
Huỳnh Đảm | Nam | 2014 | 1542 | 1587 | 1504 | |||
|
1457
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2015 | 1542 | 1655 | 1668 | |||
|
1458
|
|
Chu Công Tuấn Khang | Nam | 2019 | 1542 | - | - | |||
|
1459
|
|
Nguyễn Minh Bảo | Nam | 2014 | 1542 | 1580 | 1448 | i | ||
|
1460
|
|
Trịnh Gia Bảo | Nam | 2009 | 1542 | 1645 | 1571 | i | ||