| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1421
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2013 | 1553 | 1621 | 1557 | |||
|
1422
|
|
Mai Nhất Thiên Kim | Nữ | 2013 | 1552 | 1683 | 1622 | w | ||
|
1423
|
|
Phạm Đức Minh | Nam | 2014 | 1552 | 1559 | 1653 | |||
|
1424
|
|
Hoàng Thiện Nhân | Nam | 2012 | 1552 | 1584 | 1607 | i | ||
|
1425
|
|
Nguyễn Minh Chí Thiện | Nam | 2006 | 1551 | 1642 | 1573 | i | ||
|
1426
|
|
Đào Lê Bảo Ngân | Nữ | 2010 | 1551 | 1553 | 1649 | w | ||
|
1427
|
|
Huỳnh Đức Hoàn Sơn | Nam | 2011 | 1551 | 1598 | 1446 | |||
|
1428
|
|
Nguyễn Vũ Lam | Nam | 2012 | 1551 | 1688 | 1716 | |||
|
1429
|
|
Hoàng Thọ Phúc | Nam | 2017 | 1550 | - | 1417 | |||
|
1430
|
|
Nguyễn Ngọc Hà Anh | Nữ | 2008 | 1550 | 1648 | 1663 | wi | ||
|
1431
|
|
Trần Minh Quang | Nam | 2016 | 1549 | 1517 | 1439 | |||
|
1432
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 2019 | 1549 | - | 1527 | |||
|
1433
|
|
Nguyễn Hoàng Việt | Nam | 2007 | 1548 | - | - | i | ||
|
1434
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2016 | 1548 | 1525 | 1472 | |||
|
1435
|
|
Đặng Trường An | Nam | 2003 | NA | 1548 | - | - | i | |
|
1436
|
|
Trần Quốc Bảo | Nam | 2010 | 1548 | 1490 | 1470 | |||
|
1437
|
|
Phạm Hồng Linh | Nam | 1994 | 1548 | - | - | i | ||
|
1438
|
|
Hoàng Minh Phước | Nam | 2017 | 1547 | - | 1491 | i | ||
|
1439
|
|
Ngũ Phương Linh | Nữ | 2017 | 1547 | 1462 | 1444 | w | ||
|
1440
|
|
Nguyễn Vũ Lâm | Nam | 2013 | 1547 | 1603 | 1426 | |||