DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1421 FIDE 12458660 Hoàng Đình Tùng Nam 2015 1533 1546 1501
1422 FIDE 12412082 Nguyễn Thị Ngọc Hân Nữ 2004 1533 1596 1630 wi
1423 FIDE 12435716 Phùng Viết Thanh Nam 2015 1532 1461 1426
1424 FIDE 12460044 Lê Huy Bằng Nam 2015 1532 1533 1512
1425 FIDE 12429406 Phan Thiên Hải Nam 2013 1532 1546 1625
1426 FIDE 12471437 Lê Phùng Đức Tài Nam 2011 1532 1427 -
1427 FIDE 12494399 Võ Hửu Phước Nam 1996 1531 - -
1428 FIDE 12467820 Nguyễn Huy Công Nam 2005 1531 1550 1506
1429 FIDE 12427667 Trần Quang Minh Nam 2014 1531 1499 1559
1430 FIDE 12485047 Võ Quang Minh Nam 2019 1531 1432 1405
1431 FIDE 12458465 Phạm Thành Long Nam 2015 1531 - 1439
1432 FIDE 12471798 Đặng Ngọc Chương Nam 2018 1531 - 1509
1433 FIDE 12418951 Đào Thị Lệ Xuân Nữ 1985 1530 1508 - wi
1434 FIDE 12427691 Đinh Ngọc Lan Nữ 2012 1530 1511 1572 w
1435 FIDE 12454974 Nguyễn Diệu Anh Nữ 2016 1529 1611 1512 w
1436 FIDE 12468630 Trần Phú Bảo Nam 2017 1529 1589 1517
1437 FIDE 12468720 Phùng Quang Minh Nam 2014 1529 1423 -
1438 FIDE 12417068 Lê Nguyên Nam 2003 1528 1499 -
1439 FIDE 12415324 Lý Nguyễn Ngọc Trân Nữ 2007 1527 - - wi
1440 FIDE 12431761 Nguyễn Thụy Anh Nam 2013 1527 1696 1633