DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1421 FIDE 12433586 Nguyễn Gia Minh Nam 2013 1553 1621 1557
1422 FIDE 12437000 Mai Nhất Thiên Kim Nữ 2013 1552 1683 1622 w
1423 FIDE 12438561 Phạm Đức Minh Nam 2014 1552 1559 1653
1424 FIDE 12429279 Hoàng Thiện Nhân Nam 2012 1552 1584 1607 i
1425 FIDE 12424706 Nguyễn Minh Chí Thiện Nam 2006 1551 1642 1573 i
1426 FIDE 12435465 Đào Lê Bảo Ngân Nữ 2010 1551 1553 1649 w
1427 FIDE 12480274 Huỳnh Đức Hoàn Sơn Nam 2011 1551 1598 1446
1428 FIDE 12452858 Nguyễn Vũ Lam Nam 2012 1551 1688 1716
1429 FIDE 12490920 Hoàng Thọ Phúc Nam 2017 1550 - 1417
1430 FIDE 12418528 Nguyễn Ngọc Hà Anh Nữ 2008 1550 1648 1663 wi
1431 FIDE 12433438 Trần Minh Quang Nam 2016 1549 1517 1439
1432 FIDE 12494275 Vũ Hoàng Bách Nam 2019 1549 - 1527
1433 FIDE 12415022 Nguyễn Hoàng Việt Nam 2007 1548 - - i
1434 FIDE 12492850 Trần Trung Dũng Nam 2016 1548 1525 1472
1435 FIDE 12479861 Đặng Trường An Nam 2003 NA 1548 - - i
1436 FIDE 12475629 Trần Quốc Bảo Nam 2010 1548 1490 1470
1437 FIDE 12441333 Phạm Hồng Linh Nam 1994 1548 - - i
1438 FIDE 12452360 Hoàng Minh Phước Nam 2017 1547 - 1491 i
1439 FIDE 12470201 Ngũ Phương Linh Nữ 2017 1547 1462 1444 w
1440 FIDE 12476412 Nguyễn Vũ Lâm Nam 2013 1547 1603 1426