| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1401
|
|
Nguyễn Hoàng Thiên Trí | Nam | 2012 | 1541 | - | - | |||
|
1402
|
|
Nguyễn Vương Anh | Nam | 1994 | 1540 | - | - | i | ||
|
1403
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | 1540 | 1573 | 1659 | |||
|
1404
|
|
Võ Hoàng Thanh Vy | Nữ | 2018 | 1540 | 1487 | 1520 | w | ||
|
1405
|
|
Nguyễn Minh Bảo | Nam | 2014 | 1540 | 1576 | 1448 | |||
|
1406
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nữ | 2017 | 1539 | 1487 | 1552 | w | ||
|
1407
|
|
Vương Sơn Hải | Nam | 2012 | 1539 | 1548 | 1543 | i | ||
|
1408
|
|
Chu Phan Trúc Linh | Nữ | 2009 | 1537 | 1502 | 1547 | w | ||
|
1409
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | 1537 | 1536 | 1571 | wi | ||
|
1410
|
|
Lê Đức Tài | Nam | 2011 | 1537 | - | - | i | ||
|
1411
|
|
Nguyễn Hữu Phát | Nam | 2015 | 1537 | 1591 | 1579 | |||
|
1412
|
|
Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | Nữ | 2009 | 1536 | 1736 | 1792 | w | ||
|
1413
|
|
Cao Huỳnh Bảo Trân | Nữ | 2008 | 1536 | 1450 | 1430 | w | ||
|
1414
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | 1536 | - | - | |||
|
1415
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2014 | 1535 | 1554 | 1614 | i | ||
|
1416
|
|
Hoàng Bá Huy Thông | Nam | 2016 | 1534 | 1548 | - | |||
|
1417
|
|
Ngô Thị Thùy Trang | Nữ | 2000 | 1534 | 1416 | - | w | ||
|
1418
|
|
Thân Thị Khánh Huyền | Nữ | 2011 | 1534 | 1495 | 1467 | w | ||
|
1419
|
|
Vũ Gia Hưng | Nam | 2010 | 1533 | 1670 | 1571 | |||
|
1420
|
|
Phan Thị Trác Vân | Nữ | 1962 | 1533 | 1720 | 1770 | w | ||