DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1401 FIDE 12431664 Trần Ngọc Minh Khuê Nữ 2014 1559 1493 1645 w
1402 FIDE 12490113 Tô Ngọc Quang Nam 2014 1559 1443 1539
1403 FIDE 12481874 Lương Anh Tuệ Nam 2012 1558 1601 1510
1404 FIDE 12457337 Trịnh Minh Tú Nam 2002 1558 1568 - i
1405 FIDE 12434590 Phạm Đông Dương Nam 2015 1558 1466 1519
1406 FIDE 12424099 Trần Hùng Long Nam 2012 1558 1603 1642 i
1407 FIDE 561013927 Trần Minh Bảo Khang Nam 2017 1558 - -
1408 FIDE 12448176 Lê Trọng Nghĩa Nam 2014 1558 1740 1697
1409 FIDE 12444600 Hoàng Gia Hân Nữ 2017 1558 1506 1523 w
1410 FIDE 561006033 Phan Hữu Phúc Khang Nam 2012 1557 - -
1411 FIDE 12443352 Ngô Đức Minh Châu Nam 2014 1557 1492 1458
1412 FIDE 12468193 Nguyễn Thị Phương Trang Nữ 1996 NA 1557 - - wi
1413 FIDE 12498270 Nguyễn Nhật Khang Nam 2017 1556 - -
1414 FIDE 12453234 Nguyễn Đức Long Nam 2016 1556 1569 1405
1415 FIDE 12429970 Nguyễn Thanh San Nam 2016 1556 1545 1612
1416 FIDE 12470759 Nguyễn Trầm Thiện Thành Nam 2017 1556 1516 1478
1417 FIDE 12431826 Nguyễn Đức Trung Nam 2012 1555 1514 1580 i
1418 FIDE 12429422 Trần Đức Duy Nam 2013 1554 1621 1572 i
1419 FIDE 12458260 Vũ Antoni Trung Hiếu Nam 2016 1553 1619 1618
1420 FIDE 12479039 Nguyễn Trịnh Hồng Đăng Nam 2016 1553 1521 1457