| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1401
|
|
Trần Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2014 | 1559 | 1493 | 1645 | w | ||
|
1402
|
|
Tô Ngọc Quang | Nam | 2014 | 1559 | 1443 | 1539 | |||
|
1403
|
|
Lương Anh Tuệ | Nam | 2012 | 1558 | 1601 | 1510 | |||
|
1404
|
|
Trịnh Minh Tú | Nam | 2002 | 1558 | 1568 | - | i | ||
|
1405
|
|
Phạm Đông Dương | Nam | 2015 | 1558 | 1466 | 1519 | |||
|
1406
|
|
Trần Hùng Long | Nam | 2012 | 1558 | 1603 | 1642 | i | ||
|
1407
|
|
Trần Minh Bảo Khang | Nam | 2017 | 1558 | - | - | |||
|
1408
|
|
Lê Trọng Nghĩa | Nam | 2014 | 1558 | 1740 | 1697 | |||
|
1409
|
|
Hoàng Gia Hân | Nữ | 2017 | 1558 | 1506 | 1523 | w | ||
|
1410
|
|
Phan Hữu Phúc Khang | Nam | 2012 | 1557 | - | - | |||
|
1411
|
|
Ngô Đức Minh Châu | Nam | 2014 | 1557 | 1492 | 1458 | |||
|
1412
|
|
Nguyễn Thị Phương Trang | Nữ | 1996 | NA | 1557 | - | - | wi | |
|
1413
|
|
Nguyễn Nhật Khang | Nam | 2017 | 1556 | - | - | |||
|
1414
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2016 | 1556 | 1569 | 1405 | |||
|
1415
|
|
Nguyễn Thanh San | Nam | 2016 | 1556 | 1545 | 1612 | |||
|
1416
|
|
Nguyễn Trầm Thiện Thành | Nam | 2017 | 1556 | 1516 | 1478 | |||
|
1417
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2012 | 1555 | 1514 | 1580 | i | ||
|
1418
|
|
Trần Đức Duy | Nam | 2013 | 1554 | 1621 | 1572 | i | ||
|
1419
|
|
Vũ Antoni Trung Hiếu | Nam | 2016 | 1553 | 1619 | 1618 | |||
|
1420
|
|
Nguyễn Trịnh Hồng Đăng | Nam | 2016 | 1553 | 1521 | 1457 | |||