DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
141 FIDE 12402613 Vương Trung Hiếu Nam 1996 FM 2075 2023 2073 i
142 FIDE 12401730 Phạm Thị Ngọc Tú Nữ 1988 2075 - - wi
143 FIDE 12401641 Nguyễn Ngọc Hiệp Nam 1991 CM 2073 - - i
144 FIDE 12404365 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 1987 WFM NA 2072 1882 1885 wi
145 FIDE 12401188 Hoàng Xuân Thanh Khiết Nữ 1985 WIM 2072 - - wi
146 FIDE 12424609 Nguyễn Quang Minh Nam 2011 CM 2071 2090 2020
147 FIDE 12414727 Nguyễn Mỹ Hạnh Ân Nữ 2006 WIM 2069 1986 2035 w
148 FIDE 12401170 Nguyễn Hải Quân Nam 1985 FA 2069 - - i
149 FIDE 12435309 Nguyễn Anh Huy Nam 2010 2068 1923 1994
150 FIDE 12403504 Lê Công Cường Nam 1992 FA,FI 2066 2021 2029 i
151 FIDE 12400947 Phạm Hoài Nam Nam 1995 FM 2064 - - i
152 FIDE 12430765 Võ Hoàng Quân Nam 2007 CM 2063 1807 1847
153 FIDE 12402419 Đặng Thế Nam Nam 1991 NA 2062 - - i
154 FIDE 12413798 Nguyễn Hữu Anh Tài Nam 1999 2059 1730 1895 i
155 FIDE 12400718 Nguyễn Thu Thủy Nữ 1976 2058 - - wi
156 FIDE 12413372 Hoàng Minh Hiếu Nam 2007 FM 2056 1904 2029
157 FIDE 12403865 Nguyễn Hoàng Đức Nam 1998 2055 1941 1874
158 FIDE 12429651 Ngô Thanh Tùng Nam 1986 2054 2019 2013
159 FIDE 12442925 Nguyễn Lê Nhật Quang Nam 2012 2053 2000 1953
160 FIDE 12400467 Lê Hiền Thục Nam 1979 CM NA,FI 2052 - 1957 i