DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1381 FIDE 12491969 Trương Quốc Nam Nam 2018 1563 - -
1382 FIDE 12430056 Nguyễn Thị Hồng Ngọc Nữ 2008 1563 1495 1534 wi
1383 FIDE 12483397 Nguyễn Xuân Đức Nam 2005 1562 - - i
1384 FIDE 12424358 Lê Bảo An Nữ 2012 1562 1426 1468 wi
1385 FIDE 12417319 Ngô Ngọc Châu Nữ 2008 1561 1618 1563 wi
1386 FIDE 12488003 Vũ Gia Hưng Nam 2010 1561 1775 1577
1387 FIDE 12462934 Trần Quý Ngọc Nam 2014 1561 1565 1565
1388 FIDE 12498572 Nguyễn Phúc Hải Đăng Nam 2009 1561 1726 1724
1389 FIDE 12470678 Trần Nguyên Kiệt Nam 2015 1561 - -
1390 FIDE 12493490 NGÔ THẾ ANH Nam 2012 1561 1455 1579
1391 FIDE 12471232 Hoàng Thị Bảo Trâm Nữ 2013 1561 1524 1495 w
1392 FIDE 12416215 Thái Hồ Tấn Minh Nam 2009 1561 1645 1754 i
1393 FIDE 12425192 Đặng Đức Lâm Nam 2013 1561 1479 1692 i
1394 FIDE 12404489 Nguyễn Minh Thanh Nam 2011 1560 1573 1500 i
1395 FIDE 12458520 Cao Bảo Nam Nam 2014 1560 1516 - i
1396 FIDE 12427624 Nguyễn Xuân Bảo Minh Nam 2013 1560 1458 1500 i
1397 FIDE 12424870 Ngô Đức Anh Nam 2012 1560 1560 1559 i
1398 FIDE 12410810 Đào Hoàng Thái Nam 1989 1560 - - i
1399 FIDE 12410845 Nguyễn Mạnh Anh Tuấn Nam 2006 1560 - - i
1400 FIDE 12443654 Lê Duy Cường Nam 1983 1559 1798 1496 i