DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1381 FIDE 12483338 Ngô Tuấn Kiệt Nam 2019 1544 1652 1542
1382 FIDE 12442143 Nguyễn Thị Ngọc Khánh Nữ 2013 1543 1515 1486 wi
1383 FIDE 12427810 Nguyễn Lương Đức Nam 2009 1543 1652 - i
1384 FIDE 12450596 Vũ Đức Bảo Khanh Nam 2010 1543 1597 - i
1385 FIDE 12416614 Phan Nguyễn Thái Bảo Nam 2010 1543 1643 1653 i
1386 FIDE 12477800 Lê Tường Lam Nữ 2016 1543 1490 - w
1387 FIDE 12424579 Vũ Hoàng Anh Nam 2011 1543 1592 1551 i
1388 FIDE 12485594 Chu Công Tuấn Khang Nam 2019 1543 - -
1389 FIDE 12425257 Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh Nữ 2014 1542 1637 1559 w
1390 FIDE 12457531 Lưu Minh Trang Nữ 2016 1542 1582 1600 w
1391 FIDE 12438499 Trịnh Gia Bảo Nam 2009 1542 1645 1571 i
1392 FIDE 12470759 Nguyễn Trầm Thiện Thành Nam 2017 1542 1579 1563
1393 FIDE 12415979 Lê Đình Anh Tuấn Nam 2007 1542 1727 1578 i
1394 FIDE 12475629 Trần Quốc Bảo Nam 2010 1542 1550 1540
1395 FIDE 12424692 Trần Ngọc Như Ý Nữ 2008 1542 1548 1564 wi
1396 FIDE 12462934 Trần Quý Ngọc Nam 2014 1541 1470 1494
1397 FIDE 12428655 Đỗ Tấn Sang Nam 2013 1541 1653 1564
1398 FIDE 12435376 Nguyễn Thái An Nữ 2012 1541 1439 1502 wi
1399 FIDE 12461750 Phạm Xuân An Nam 2017 1541 1696 1644
1400 FIDE 12432350 Trương Nguyễn Thiên An Nữ 2015 1541 1564 1550 w