DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1341 FIDE 12454923 Phan Bá Phát Nam 2016 1572 1518 1485
1342 FIDE 12426610 Mai Hoàng Tùng Nam 2009 1572 - - i
1343 FIDE 12420018 Nguyễn Phạm Minh Thư Nữ 2011 1572 1541 1471 w
1344 FIDE 12429821 Đào Minh Phú Nam 2014 1572 1508 1449 i
1345 FIDE 12426563 Đào Minh Anh Nữ 2009 1571 1578 - wi
1346 FIDE 12430226 Bùi Minh Duy Nam 2006 1571 1592 1596 i
1347 FIDE 153110983 Nguyễn Minh Đức Nam 2016 1571 1608 1534
1348 FIDE 12417483 Phạm Vũ Quý Nam 2006 1571 1591 1544 i
1349 FIDE 12480266 Hoàng Bá Huy Thông Nam 2016 1570 1598 1534
1350 FIDE 12493066 Võ Đình Khải Ca Nam 2016 1570 1488 1497
1351 FIDE 12449865 Bùi Lê Minh Tâm Nam 2013 1570 1492 1524
1352 FIDE 12441791 Hứa Nam Phong Nam 2013 1570 1566 1524
1353 FIDE 12427608 Nguyễn Thị Hồng Hà Nữ 2013 1569 1602 1637 w
1354 FIDE 12459895 Hoàng Quang Vinh Nam 2003 1569 1542 1581
1355 FIDE 12425338 Nguyễn Mạnh Quyết Nam 2002 1569 - - i
1356 FIDE 12483338 Ngô Tuấn Kiệt Nam 2019 1568 1606 1528
1357 FIDE 561007528 Nguyễn Ngọc Linh Đan Nam 2017 1568 - 1540
1358 FIDE 561021113 Lê Trọng Dức Duy Nam 2007 1568 - -
1359 FIDE 12489026 Mai Huy Sơn Nam 2020 1567 - -
1360 FIDE 12431761 Nguyễn Thụy Anh Nam 2013 1567 1636 1610