DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1341 FIDE 12424099 Trần Hùng Long Nam 2012 1558 1603 1641
1342 FIDE 12442402 Trương Đức Hùng Nam 2011 1557 1519 1637
1343 FIDE 12481874 Lương Anh Tuệ Nam 2012 1557 1624 1510
1344 FIDE 12468193 Nguyễn Thị Phương Trang Nữ 1996 NA 1557 - - wi
1345 FIDE 12478962 Nguyễn Quang Huy Nam 2015 1556 1752 1710
1346 FIDE 12433683 Đỗ Việt Hưng Nam 2014 1555 1550 1573
1347 FIDE 12443654 Lê Duy Cường Nam 1983 1554 1798 1497
1348 FIDE 12429422 Trần Đức Duy Nam 2013 1554 1621 1572 i
1349 FIDE 12431826 Nguyễn Đức Trung Nam 2012 1554 1514 1580
1350 FIDE 12439681 Tô Phúc Gia Đạt Nam 2016 1553 1510 1535
1351 FIDE 12429970 Nguyễn Thanh San Nam 2016 1553 1553 1612
1352 FIDE 12458279 Vũ Eden Trung Đức Nam 2017 1552 1587 1425
1353 FIDE 12469661 Huỳnh Xuân An Nam 2014 1552 1626 1512
1354 FIDE 12429279 Hoàng Thiện Nhân Nam 2012 1552 1584 1607 i
1355 FIDE 12424706 Nguyễn Minh Chí Thiện Nam 2006 1551 1642 1573 i
1356 FIDE 12412813 Nguyễn Ngọc Minh Châu Nữ 2006 NA 1551 1657 1609 w
1357 FIDE 12418528 Nguyễn Ngọc Hà Anh Nữ 2008 1551 1648 1663 w
1358 FIDE 12457728 Đỗ Thị Thanh Thảo Nữ 2016 1550 1446 1508 w
1359 FIDE 12480274 Huỳnh Đức Hoàn Sơn Nam 2011 1550 1589 1469
1360 FIDE 561000639 Phan Văn Tuấn Minh Nam 2006 1550 1558 1490