DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1281 FIDE 12432164 Trần Diệu Linh Nữ 2009 1587 1543 - wi
1282 FIDE 12424811 Hà Minh Tùng Nam 2011 1587 1598 1582 i
1283 FIDE 12458864 Nguyễn Hải Đông Nam 2013 1587 1480 1607 i
1284 FIDE 12469963 Nguyễn Thanh Bảo Nam Nam 2015 1587 1413 1515
1285 FIDE 12449237 Hồ Thị Minh Hằng Nữ 2014 1587 1508 1474 wi
1286 FIDE 12444227 Lê Lâm Khải Nam 2016 1586 1465 1520
1287 FIDE 12411256 Phạm Quang Hưng Nam 2006 1586 1569 1733 i
1288 FIDE 12432261 Trần Thanh Thảo Nữ 2013 1586 1635 1555 w
1289 FIDE 12441481 Nguyễn Tuấn Khôi Nam 2012 1586 1575 1573 i
1290 FIDE 12423670 Nguyễn Trần Thiên Vân Nữ 2012 1586 1712 1667 w
1291 FIDE 12425303 Nguyễn Bảo Châu Nữ 2010 1585 1652 1751 w
1292 FIDE 12433543 Trương Quang Đăng Khôi Nam 2012 1584 - 1558 i
1293 FIDE 12465640 Trần Anh Châu Nam 2016 1584 1629 1627
1294 FIDE 12470767 Nguyễn Trầm Thiện Thắng Nam 2019 1584 1543 1434
1295 FIDE 12426237 Lý Minh Huy Nam 2013 1584 1580 1631 i
1296 FIDE 12446300 Nguyễn Huỳnh Anh Quốc Nam 2015 1583 1580 1625
1297 FIDE 12416134 Lê Minh Thư Nữ 2008 1583 1557 1621 wi
1298 FIDE 12417513 Nguyễn Khánh Lâm Nam 2010 1583 1639 1601 i
1299 FIDE 12490733 Lê Nguyên Minh Nam 2013 1583 - -
1300 FIDE 12450561 Bùi Công Minh Nam 2014 1582 1734 1695