| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1281
|
|
Nguyễn Thiên Bảo | Nam | 2012 | 1573 | 1687 | 1545 | i | ||
|
1282
|
|
Mai Hoàng Tùng | Nam | 2009 | 1572 | - | - | i | ||
|
1283
|
|
Trần Thị Thanh Bình | Nữ | 2007 | 1572 | 1803 | 1642 | w | ||
|
1284
|
|
Nguyễn Huỳnh Hồng Ngọc | Nữ | 2015 | 1571 | 1543 | - | w | ||
|
1285
|
|
Đào Minh Anh | Nữ | 2009 | 1571 | 1578 | - | wi | ||
|
1286
|
|
Bùi Minh Duy | Nam | 2006 | 1571 | 1592 | 1596 | i | ||
|
1287
|
|
Huỳnh Đức Chí | Nam | 2010 | 1571 | 1527 | 1565 | |||
|
1288
|
|
Phạm Vũ Quý | Nam | 2006 | 1571 | 1497 | - | i | ||
|
1289
|
|
Đào Minh Phú | Nam | 2014 | 1571 | 1538 | 1443 | |||
|
1290
|
|
Ngô Đức Minh | Nam | 2014 | 1570 | 1545 | 1531 | |||
|
1291
|
|
Nguyễn Thị Hồng Hà | Nữ | 2013 | 1569 | 1551 | 1588 | w | ||
|
1292
|
|
Nguyễn Mạnh Quyết | Nam | 2002 | 1569 | - | - | i | ||
|
1293
|
|
Lâm Bình Nguyên | Nữ | 2011 | 1569 | 1569 | 1658 | w | ||
|
1294
|
|
Võ Đình Khải Ca | Nam | 2016 | 1568 | 1488 | 1497 | |||
|
1295
|
|
Võ Nguyễn Thanh Tuấn | Nam | 2000 | 1568 | - | - | |||
|
1296
|
|
Nguyễn Vũ Duy Nam | Nam | 2013 | 1568 | 1620 | 1704 | |||
|
1297
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2016 | 1567 | 1685 | 1570 | |||
|
1298
|
|
Cao Phúc Đình Bảo | Nam | 2014 | 1567 | 1608 | 1480 | |||
|
1299
|
|
Vũ Khánh An | Nữ | 2016 | 1567 | - | 1427 | w | ||
|
1300
|
|
Hứa Nam Phong | Nam | 2013 | 1567 | 1567 | 1525 | |||