| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1281
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 2009 | 1587 | 1543 | - | wi | ||
|
1282
|
|
Hà Minh Tùng | Nam | 2011 | 1587 | 1598 | 1582 | i | ||
|
1283
|
|
Nguyễn Hải Đông | Nam | 2013 | 1587 | 1480 | 1607 | i | ||
|
1284
|
|
Nguyễn Thanh Bảo Nam | Nam | 2015 | 1587 | 1413 | 1515 | |||
|
1285
|
|
Hồ Thị Minh Hằng | Nữ | 2014 | 1587 | 1508 | 1474 | wi | ||
|
1286
|
|
Lê Lâm Khải | Nam | 2016 | 1586 | 1465 | 1520 | |||
|
1287
|
|
Phạm Quang Hưng | Nam | 2006 | 1586 | 1569 | 1733 | i | ||
|
1288
|
|
Trần Thanh Thảo | Nữ | 2013 | 1586 | 1635 | 1555 | w | ||
|
1289
|
|
Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 2012 | 1586 | 1575 | 1573 | i | ||
|
1290
|
|
Nguyễn Trần Thiên Vân | Nữ | 2012 | 1586 | 1712 | 1667 | w | ||
|
1291
|
|
Nguyễn Bảo Châu | Nữ | 2010 | 1585 | 1652 | 1751 | w | ||
|
1292
|
|
Trương Quang Đăng Khôi | Nam | 2012 | 1584 | - | 1558 | i | ||
|
1293
|
|
Trần Anh Châu | Nam | 2016 | 1584 | 1629 | 1627 | |||
|
1294
|
|
Nguyễn Trầm Thiện Thắng | Nam | 2019 | 1584 | 1543 | 1434 | |||
|
1295
|
|
Lý Minh Huy | Nam | 2013 | 1584 | 1580 | 1631 | i | ||
|
1296
|
|
Nguyễn Huỳnh Anh Quốc | Nam | 2015 | 1583 | 1580 | 1625 | |||
|
1297
|
|
Lê Minh Thư | Nữ | 2008 | 1583 | 1557 | 1621 | wi | ||
|
1298
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 2010 | 1583 | 1639 | 1601 | i | ||
|
1299
|
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 2013 | 1583 | - | - | |||
|
1300
|
|
Bùi Công Minh | Nam | 2014 | 1582 | 1734 | 1695 | |||