| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1261
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2011 | 1593 | 1634 | 1623 | i | ||
|
1262
|
|
Phan Thanh Long | Nam | 1996 | 1592 | - | - | i | ||
|
1263
|
|
Nguyễn Quốc Nam An | Nam | 2017 | 1592 | 1553 | 1522 | |||
|
1264
|
|
Châu Thiên Phú | Nam | 2012 | 1591 | 1629 | 1580 | i | ||
|
1265
|
|
Phạm Hoàng Nguyên | Nam | 2011 | 1591 | 1501 | 1471 | |||
|
1266
|
|
Phạm Mai Phương Nghi | Nữ | 2011 | 1591 | 1734 | 1847 | wi | ||
|
1267
|
|
Đàm Minh Quân | Nam | 2012 | 1591 | 1562 | 1610 | |||
|
1268
|
|
Lê Đoàn Thanh Lâm | Nam | 1984 | 1590 | - | - | i | ||
|
1269
|
|
Lê Hải Quỳnh | Nữ | 1997 | 1590 | 1485 | 1604 | w | ||
|
1270
|
|
Vũ Quốc Dũng | Nam | 2013 | 1590 | - | - | |||
|
1271
|
|
Phạm Huỳnh Hiếu Minh | Nam | 2017 | 1590 | 1509 | 1523 | |||
|
1272
|
|
Lữ Tấn Lộc | Nam | 2010 | 1590 | - | - | |||
|
1273
|
|
Nguyễn Thiện Tâm | Nam | 2012 | 1590 | 1567 | 1674 | |||
|
1274
|
|
Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2010 | 1589 | 1541 | 1595 | i | ||
|
1275
|
|
Trần Hoàng Nhật Nghi | Nữ | 2004 | 1589 | 1657 | - | w | ||
|
1276
|
|
Bùi Thành Đạt | Nam | 2015 | 1589 | 1587 | 1591 | |||
|
1277
|
|
Nguyễn Phúc Khôi | Nam | 2011 | 1589 | 1406 | 1637 | i | ||
|
1278
|
|
Thân Thị Ngọc Tuyết | Nữ | 2004 | 1588 | 1690 | 1645 | wi | ||
|
1279
|
|
Nguyễn Văn Nhật Linh | Nam | 2012 | 1588 | 1550 | 1647 | |||
|
1280
|
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 2016 | 1588 | 1521 | 1589 | |||