DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1241 FIDE 12418773 Châu Điền Nhã Uyên Nữ 2007 1599 1573 1561 wi
1242 FIDE 12472077 Mai Ngọc Thiên Vũ Nam 2019 1598 - 1576
1243 FIDE 12421006 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 1995 1598 1583 - w
1244 FIDE 12420263 Nguyễn Thiếu Anh Nam 2006 1598 - - i
1245 FIDE 12424145 Phạm Nguyễn Tuấn Anh Nam 2009 1598 1677 1603 i
1246 FIDE 12426210 Lê Thế Minh Nam 2010 1598 1652 1650 i
1247 FIDE 12456705 Đỗ Trí Hiếu Nam 2017 1597 1536 1699
1248 FIDE 12424471 Trần Mai Xuân Uyên Nữ 2010 1597 1656 1671 wi
1249 FIDE 12417130 Nguyễn Minh Trang Nữ 1986 FA 1597 - - wi
1250 FIDE 12425400 Thân Văn Minh Khang Nam 2009 1597 1626 1595 i
1251 FIDE 12408654 Đặng Minh Ngọc Nữ 2004 1596 1613 1604 wi
1252 FIDE 12420204 Lâm Viết Báo Nam 1993 1596 - - i
1253 FIDE 12431478 Trương Xuân Minh Nữ 2011 1596 1699 1716 w
1254 FIDE 12464589 Trần Đức Lộc Nam 1997 1596 - -
1255 FIDE 12451517 Nguyễn Thanh Lam Nữ 2013 1595 1559 1555 w
1256 FIDE 12437999 Cao Thanh Lâm Nam 2008 1595 1673 1507
1257 FIDE 12431699 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 1995 1594 1400 1537 wi
1258 FIDE 561007870 Hồ Vũ Khôi Nguyên Nam 2017 1594 - -
1259 FIDE 12431710 Lê Trung Kiên Nam 2009 1593 1452 1668
1260 FIDE 12440710 Cao Xuân Nguyên Nam 2001 1593 1717 1812