| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1241
|
|
Châu Điền Nhã Uyên | Nữ | 2007 | 1599 | 1573 | 1561 | wi | ||
|
1242
|
|
Mai Ngọc Thiên Vũ | Nam | 2019 | 1598 | - | 1576 | |||
|
1243
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Linh | Nữ | 1995 | 1598 | 1583 | - | w | ||
|
1244
|
|
Nguyễn Thiếu Anh | Nam | 2006 | 1598 | - | - | i | ||
|
1245
|
|
Phạm Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2009 | 1598 | 1677 | 1603 | i | ||
|
1246
|
|
Lê Thế Minh | Nam | 2010 | 1598 | 1652 | 1650 | i | ||
|
1247
|
|
Đỗ Trí Hiếu | Nam | 2017 | 1597 | 1536 | 1699 | |||
|
1248
|
|
Trần Mai Xuân Uyên | Nữ | 2010 | 1597 | 1656 | 1671 | wi | ||
|
1249
|
|
Nguyễn Minh Trang | Nữ | 1986 | FA | 1597 | - | - | wi | |
|
1250
|
|
Thân Văn Minh Khang | Nam | 2009 | 1597 | 1626 | 1595 | i | ||
|
1251
|
|
Đặng Minh Ngọc | Nữ | 2004 | 1596 | 1613 | 1604 | wi | ||
|
1252
|
|
Lâm Viết Báo | Nam | 1993 | 1596 | - | - | i | ||
|
1253
|
|
Trương Xuân Minh | Nữ | 2011 | 1596 | 1699 | 1716 | w | ||
|
1254
|
|
Trần Đức Lộc | Nam | 1997 | 1596 | - | - | |||
|
1255
|
|
Nguyễn Thanh Lam | Nữ | 2013 | 1595 | 1559 | 1555 | w | ||
|
1256
|
|
Cao Thanh Lâm | Nam | 2008 | 1595 | 1673 | 1507 | |||
|
1257
|
|
Nguyễn Thị Minh Thư | Nữ | 1995 | 1594 | 1400 | 1537 | wi | ||
|
1258
|
|
Hồ Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2017 | 1594 | - | - | |||
|
1259
|
|
Lê Trung Kiên | Nam | 2009 | 1593 | 1452 | 1668 | |||
|
1260
|
|
Cao Xuân Nguyên | Nam | 2001 | 1593 | 1717 | 1812 | |||