| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1221
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2008 | 1604 | 1623 | 1661 | |||
|
1222
|
|
Dương Hoàng Nhật Minh | Nam | 2013 | 1604 | 1537 | 1618 | i | ||
|
1223
|
|
Nguyễn Ngọc Tường Vy | Nữ | 2009 | 1604 | 1674 | 1655 | w | ||
|
1224
|
|
Huỳnh Đặng Tuấn Khải | Nam | 2014 | 1603 | - | - | |||
|
1225
|
|
Nguyễn Thanh Hậu | Nam | 2002 | NA | 1603 | 1678 | 1635 | ||
|
1226
|
|
Trần Hà Gia Linh | Nữ | 2009 | 1602 | 1516 | 1569 | wi | ||
|
1227
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2008 | 1602 | - | - | i | ||
|
1228
|
|
Nguyễn Tuấn Thành | Nam | 2009 | 1602 | 1591 | 1582 | i | ||
|
1229
|
|
Bạch Huỳnh Minh Quang | Nam | 2015 | 1602 | 1653 | 1634 | |||
|
1230
|
|
Ngô Đức Minh | Nam | 2014 | 1602 | 1545 | 1531 | |||
|
1231
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2010 | 1601 | 1624 | 1618 | |||
|
1232
|
|
Phan Đăng Anh Hào | Nam | 2016 | 1601 | 1671 | 1629 | |||
|
1233
|
|
Trần Dương Hoàng Ngân | Nữ | 2013 | 1601 | 1632 | 1532 | w | ||
|
1234
|
|
Khoa Hoàng Anh | Nam | 2014 | 1600 | 1534 | 1694 | i | ||
|
1235
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2015 | 1600 | 1673 | 1863 | wi | ||
|
1236
|
|
Nguyễn Trần Gia Vương | Nam | 2018 | 1600 | 1759 | 1696 | |||
|
1237
|
|
Nguyễn Hoàng Đạt | Nam | 2005 | 1600 | 1564 | 1542 | i | ||
|
1238
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2010 | 1599 | - | - | i | ||
|
1239
|
|
Lê Vĩnh Tường | Nam | 2007 | 1599 | - | - | |||
|
1240
|
|
Đặng Hà Đông Hải | Nam | 2016 | 1599 | 1567 | 1512 | i | ||