DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1221 FIDE 12432741 Phan Huyền Trang Nữ 2013 1589 1596 1637 w
1222 FIDE 12449253 Nguyễn Quang Phúc Nam 2016 1589 1532 1522
1223 FIDE 12433128 Nguyễn Phúc Khôi Nam 2011 1589 1406 1637 i
1224 FIDE 12418560 Thân Thị Ngọc Tuyết Nữ 2004 1588 1690 1645 wi
1225 FIDE 12446785 Nguyễn Minh Đức Nam 2012 1588 1539 1584
1226 FIDE 12446300 Nguyễn Huỳnh Anh Quốc Nam 2015 1588 1516 1529
1227 FIDE 12432164 Trần Diệu Linh Nữ 2009 1587 1543 - wi
1228 FIDE 12424811 Hà Minh Tùng Nam 2011 1587 1597 1582 i
1229 FIDE 12458864 Nguyễn Hải Đông Nam 2013 1587 1480 1607 i
1230 FIDE 12469963 Nguyễn Thanh Bảo Nam Nam 2015 1587 1414 1518
1231 FIDE 12463841 Phạm Ngọc Tùng Lan Nữ 2013 1587 1660 1530 w
1232 FIDE 12476412 Nguyễn Vũ Lâm Nam 2013 1587 1608 1422
1233 FIDE 12479055 Hoàng Đăng Phúc Nam 2018 1586 - 1672
1234 FIDE 12411256 Phạm Quang Hưng Nam 2006 1586 1569 1733 i
1235 FIDE 12441481 Nguyễn Tuấn Khôi Nam 2012 1586 1575 1573 i
1236 FIDE 12425303 Nguyễn Bảo Châu Nữ 2010 1585 1653 1533 w
1237 FIDE 12426237 Lý Minh Huy Nam 2013 1585 1604 1618
1238 FIDE 12431680 Nguyễn Việt Dũng Nam 2014 1584 1607 1633
1239 FIDE 12471917 Lê Hoàng Nhật Tuyên Nam 2012 1584 1662 1537
1240 FIDE 12433543 Trương Quang Đăng Khôi Nam 2012 1584 - 1558 i