DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1201 FIDE 12493236 Nguyễn Đặng Khánh Linh Nữ 2013 1608 1538 - w
1202 FIDE 12419010 Phạm Viết Thiên Phước Nam 2010 1608 1667 1738
1203 FIDE 12424900 Nguyễn Hoàng Hải Nam 1997 1608 1555 1491 i
1204 FIDE 12430900 Bùi Đại Lâm Nam 2010 1607 1629 1471
1205 FIDE 12430951 Phạm Hải Minh Nam 2011 1607 1714 1623 i
1206 FIDE 12420468 Nguyễn Hoàng Nam 2012 1607 1610 1487
1207 FIDE 12431842 Phan Ngô Tuấn Tú Nam 2008 1607 1576 1724 i
1208 FIDE 12432652 Nguyễn Ngọc Xuân Sang Nữ 2015 1606 1586 1671 w
1209 FIDE 12441236 Phan Ngọc Giáng Hương Nữ 2013 1606 1515 1590 wi
1210 FIDE 12424382 Bùi Khánh Nguyên Nữ 2010 1606 1689 1658 wi
1211 FIDE 561015512 Nguyễn Văn Hoàng Thái Nam 2016 1606 1779 1717
1212 FIDE 12419320 Hà Đức Trí Vũ Nam 2009 1606 1627 1546 i
1213 FIDE 12417548 Nguyễn Nghĩa Gia Bình Nam 2011 1605 1844 1854 i
1214 FIDE 12430099 Nguyễn Hải Khánh Nam 2011 1605 1584 - i
1215 FIDE 12474142 Nguyễn Hữu Nhật Huy Nam 2012 1605 - -
1216 FIDE 12432997 Trần Nhật Phương Thảo Nữ 2011 1605 1418 - wi
1217 FIDE 12472697 Nguyễn Hải Đăng Nam 2019 1605 1431 1659
1218 FIDE 12444073 Nguyễn Quang Huy Nam 2011 1605 1587 1558 i
1219 FIDE 12492540 Đinh Lang Trường Phước Nam 2018 1605 1444 1681
1220 FIDE 12471623 Nguyễn Hồng Phúc Nam 2005 NA 1604 1641 1528