DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1201 FIDE 12485985 Huỳnh Đặng Tuấn Khải Nam 2014 1594 - -
1202 FIDE 12443212 Lê Khôi Nguyên Nam 2013 1593 1464 1486
1203 FIDE 12440710 Cao Xuân Nguyên Nam 2001 1593 1748 1812
1204 FIDE 12484504 Nguyễn Quốc Khánh Nam 1987 1593 - 1636
1205 FIDE 12432318 Vũ Minh Trí Nam 2011 1593 1634 1623
1206 FIDE 12450561 Bùi Công Minh Nam 2014 1592 1615 1736
1207 FIDE 12431710 Lê Trung Kiên Nam 2009 1592 1451 1650
1208 FIDE 12436887 Phan Thanh Long Nam 1996 1592 - - i
1209 FIDE 12434876 Nguyễn Ngọc Tường Vy Nữ 2009 1592 1641 1595 w
1210 FIDE 12488127 Bùi Đỗ Minh Lâm Nam 2013 1592 1589 1502
1211 FIDE 12470767 Nguyễn Trầm Thiện Thắng Nam 2019 1592 1553 1465
1212 FIDE 12475726 Phạm Huỳnh Hiếu Minh Nam 2017 1591 1468 1499
1213 FIDE 12446327 Châu Thiên Phú Nam 2012 1591 1590 1550
1214 FIDE 12480924 Phạm Mai Phương Nghi Nữ 2011 1591 1657 1734 w
1215 FIDE 12417718 Nguyễn Trần Huy Khánh Nam 2010 1591 1684 1582
1216 FIDE 12468495 Phạm Nguyễn Minh Long Nam 2016 1590 1593 1517
1217 FIDE 12439312 Lê Đoàn Thanh Lâm Nam 1984 1590 - - i
1218 FIDE 12431478 Trương Xuân Minh Nữ 2011 1590 1704 1682 w
1219 FIDE 12476820 Bùi Đức Khang Nam 2015 1590 1608 1628
1220 FIDE 12426580 Đỗ Khôi Nguyên Nam 2010 1589 1541 1595