| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1181
|
|
Nguyễn Trí Anh Minh | Nam | 2013 | 1614 | 1531 | 1529 | |||
|
1182
|
|
Nguyễn Thị Mai Lan | Nữ | 2006 | 1614 | 1711 | 1848 | wi | ||
|
1183
|
|
Hồ Phước Trung | Nam | 2010 | 1613 | 1569 | 1688 | |||
|
1184
|
|
Lê Hoài Tín | Nam | 2007 | 1613 | 1517 | 1612 | i | ||
|
1185
|
|
Dương Ngọc Minh Châu | Nữ | 2006 | 1613 | 1561 | 1591 | wi | ||
|
1186
|
|
Nguyễn Đoàn Minh Bằng | Nam | 2014 | 1612 | 1640 | 1752 | |||
|
1187
|
|
Trần Hoàng Thanh Phong | Nam | 2005 | 1612 | - | - | i | ||
|
1188
|
|
Đặng Nguyễn Minh Trí | Nam | 2013 | 1612 | 1652 | 1421 | i | ||
|
1189
|
|
Phạm Bảo Châu | Nữ | 2013 | 1612 | 1608 | 1562 | w | ||
|
1190
|
|
Đỗ Quốc Anh | Nam | 2008 | 1611 | - | - | i | ||
|
1191
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2007 | 1611 | 1609 | 1717 | i | ||
|
1192
|
|
Vũ Thành An | Nam | 2017 | 1611 | 1713 | 1508 | |||
|
1193
|
|
Lê Vũ Hoài An | Nam | 2008 | 1610 | - | - | i | ||
|
1194
|
|
Nguyễn Mạnh Đức | Nam | 2004 | 1610 | - | - | |||
|
1195
|
|
Đỗ Mạnh Quân | Nam | 2009 | 1610 | 1551 | 1678 | i | ||
|
1196
|
|
Lê Hùng Mạnh | Nam | 2018 | 1609 | 1734 | 1662 | |||
|
1197
|
|
Đỗ Hoàng Hải | Nam | 2011 | 1609 | - | - | i | ||
|
1198
|
|
Nguyễn Thành Nam | Nam | 2015 | 1609 | 1709 | 1723 | |||
|
1199
|
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2016 | 1608 | 1612 | 1558 | w | ||
|
1200
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2014 | 1608 | - | - | |||