| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1181
|
|
Châu Điền Nhã Uyên | Nữ | 2007 | 1599 | 1573 | 1561 | wi | ||
|
1182
|
|
Hồ Đăng Nhật Minh | Nam | 2010 | 1598 | 1457 | 1488 | |||
|
1183
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2015 | 1598 | 1682 | 1731 | w | ||
|
1184
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Linh | Nữ | 1995 | 1598 | 1583 | - | w | ||
|
1185
|
|
Nguyễn Thiếu Anh | Nam | 2006 | 1598 | - | - | i | ||
|
1186
|
|
Phạm Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2009 | 1598 | 1677 | 1603 | i | ||
|
1187
|
|
Lê Thế Minh | Nam | 2010 | 1598 | 1551 | 1596 | |||
|
1188
|
|
Hồ Phước Trung | Nam | 2010 | 1597 | 1569 | 1688 | |||
|
1189
|
|
Nguyễn Minh Trang | Nữ | 1986 | FA | 1597 | - | - | wi | |
|
1190
|
|
Phan Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2013 | 1597 | 1681 | 1518 | w | ||
|
1191
|
|
Thân Văn Minh Khang | Nam | 2009 | 1597 | 1626 | 1595 | i | ||
|
1192
|
|
Nguyễn Phúc Hoàng | Nam | 2009 | 1596 | 1673 | 1625 | |||
|
1193
|
|
Trần Mai Xuân Uyên | Nữ | 2010 | 1596 | 1688 | 1772 | w | ||
|
1194
|
|
Đặng Minh Ngọc | Nữ | 2004 | 1596 | 1613 | 1604 | wi | ||
|
1195
|
|
Lâm Viết Báo | Nam | 1993 | 1596 | - | - | i | ||
|
1196
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2017 | 1596 | 1475 | 1527 | |||
|
1197
|
|
Hà Công Tuấn Anh | Nam | 2001 | 1595 | - | 1671 | |||
|
1198
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | Nữ | 2012 | 1594 | 1658 | 1639 | w | ||
|
1199
|
|
Trình Đức Minh | Nam | 2016 | 1594 | 1532 | 1479 | |||
|
1200
|
|
Nguyễn Thị Minh Thư | Nữ | 1995 | 1594 | 1400 | 1537 | wi | ||