DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1181 FIDE 12418773 Châu Điền Nhã Uyên Nữ 2007 1599 1573 1561 wi
1182 FIDE 12421197 Hồ Đăng Nhật Minh Nam 2010 1598 1457 1488
1183 FIDE 12476552 Nguyễn Minh Thư Nữ 2015 1598 1682 1731 w
1184 FIDE 12421006 Nguyễn Thị Mỹ Linh Nữ 1995 1598 1583 - w
1185 FIDE 12420263 Nguyễn Thiếu Anh Nam 2006 1598 - - i
1186 FIDE 12424145 Phạm Nguyễn Tuấn Anh Nam 2009 1598 1677 1603 i
1187 FIDE 12426210 Lê Thế Minh Nam 2010 1598 1551 1596
1188 FIDE 12431141 Hồ Phước Trung Nam 2010 1597 1569 1688
1189 FIDE 12417130 Nguyễn Minh Trang Nữ 1986 FA 1597 - - wi
1190 FIDE 12429180 Phan Ngọc Bảo Châu Nữ 2013 1597 1681 1518 w
1191 FIDE 12425400 Thân Văn Minh Khang Nam 2009 1597 1626 1595 i
1192 FIDE 12432660 Nguyễn Phúc Hoàng Nam 2009 1596 1673 1625
1193 FIDE 12424471 Trần Mai Xuân Uyên Nữ 2010 1596 1688 1772 w
1194 FIDE 12408654 Đặng Minh Ngọc Nữ 2004 1596 1613 1604 wi
1195 FIDE 12420204 Lâm Viết Báo Nam 1993 1596 - - i
1196 FIDE 12483010 Nguyễn Quang Minh Nam 2017 1596 1475 1527
1197 FIDE 12459488 Hà Công Tuấn Anh Nam 2001 1595 - 1671
1198 FIDE 12434434 Nguyễn Hoàng Bảo Trâm Nữ 2012 1594 1658 1639 w
1199 FIDE 12488739 Trình Đức Minh Nam 2016 1594 1532 1479
1200 FIDE 12431699 Nguyễn Thị Minh Thư Nữ 1995 1594 1400 1537 wi