| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11621
|
|
Phạm Thiên Phú | Nam | 2018 | - | 1430 | - | |||
|
11622
|
|
Hồ Quang Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11623
|
|
Hoàng Minh Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11624
|
|
Lê Huỳnh Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11625
|
|
Võ Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11626
|
|
Trần Danh Minh | Nam | 2016 | - | 1531 | - | |||
|
11627
|
|
Hoàng Tuệ Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11628
|
|
Phan Võ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11629
|
|
Cao Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11630
|
|
Đinh Thiện Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11631
|
|
Nguyễn Bá Phát | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11632
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11633
|
|
Tạ Sơn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11634
|
|
Nguyễn Văn Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11635
|
|
Bạch Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
11636
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11637
|
|
Đoàn Khôi Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
11638
|
|
Trần Khắc Dũng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
11639
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11640
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 1997 | - | - | - | |||