| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1161
|
|
Vũ Duy Minh | Nam | 2012 | 1604 | 1596 | 1565 | |||
|
1162
|
|
Võ Lan Khuê | Nữ | 2018 | 1604 | 1598 | 1511 | w | ||
|
1163
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2005 | NA | 1603 | 1648 | 1527 | ||
|
1164
|
|
Trương Thục Quyên | Nữ | 2013 | 1603 | 1577 | 1545 | w | ||
|
1165
|
|
Vũ Giang Minh Đức | Nam | 2012 | 1603 | 1661 | 1851 | |||
|
1166
|
|
Trần Hà Gia Linh | Nữ | 2009 | 1602 | 1516 | 1569 | wi | ||
|
1167
|
|
Lê Phước An | Nam | 2012 | 1602 | 1525 | 1525 | |||
|
1168
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2008 | 1602 | - | - | i | ||
|
1169
|
|
Phạm Minh Nam | Nam | 2013 | 1602 | 1692 | 1723 | |||
|
1170
|
|
Nguyễn Tuấn Thành | Nam | 2009 | 1602 | 1591 | 1582 | i | ||
|
1171
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2010 | 1601 | 1622 | 1618 | |||
|
1172
|
|
Nguyễn Quang Thuận | Nam | 2014 | 1601 | - | 1509 | |||
|
1173
|
|
Khoa Hoàng Anh | Nam | 2014 | 1600 | 1536 | 1694 | |||
|
1174
|
|
Nguyễn Trần Nam | Nam | 2015 | 1600 | 1491 | 1612 | |||
|
1175
|
|
Lê Giang Phúc Tiến | Nam | 2016 | 1600 | 1584 | 1582 | |||
|
1176
|
|
Nguyễn Hoàng Đạt | Nam | 2005 | 1600 | 1598 | 1513 | i | ||
|
1177
|
|
Đoàn Thiên Bảo | Nam | 2013 | 1600 | 1922 | 1857 | |||
|
1178
|
|
Trần Dương Hoàng Ngân | Nữ | 2013 | 1600 | 1626 | 1587 | w | ||
|
1179
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2010 | 1599 | - | - | i | ||
|
1180
|
|
Đặng Hà Đông Hải | Nam | 2016 | 1599 | 1602 | 1458 | |||