DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1161 FIDE 12473324 Vũ Duy Minh Nam 2012 1604 1596 1565
1162 FIDE 12453374 Võ Lan Khuê Nữ 2018 1604 1598 1511 w
1163 FIDE 12471623 Nguyễn Hồng Phúc Nam 2005 NA 1603 1648 1527
1164 FIDE 12431486 Trương Thục Quyên Nữ 2013 1603 1577 1545 w
1165 FIDE 12424161 Vũ Giang Minh Đức Nam 2012 1603 1661 1851
1166 FIDE 12424200 Trần Hà Gia Linh Nữ 2009 1602 1516 1569 wi
1167 FIDE 12432407 Lê Phước An Nam 2012 1602 1525 1525
1168 FIDE 12424560 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 2008 1602 - - i
1169 FIDE 12434582 Phạm Minh Nam Nam 2013 1602 1692 1723
1170 FIDE 12420271 Nguyễn Tuấn Thành Nam 2009 1602 1591 1582 i
1171 FIDE 12431893 Trần Quốc Thịnh Nam 2010 1601 1622 1618
1172 FIDE 12483494 Nguyễn Quang Thuận Nam 2014 1601 - 1509
1173 FIDE 12427560 Khoa Hoàng Anh Nam 2014 1600 1536 1694
1174 FIDE 12431923 Nguyễn Trần Nam Nam 2015 1600 1491 1612
1175 FIDE 12454478 Lê Giang Phúc Tiến Nam 2016 1600 1584 1582
1176 FIDE 12411078 Nguyễn Hoàng Đạt Nam 2005 1600 1598 1513 i
1177 FIDE 12449229 Đoàn Thiên Bảo Nam 2013 1600 1922 1857
1178 FIDE 12426997 Trần Dương Hoàng Ngân Nữ 2013 1600 1626 1587 w
1179 FIDE 12424960 Nguyễn Trung Kiên Nam 2010 1599 - - i
1180 FIDE 12464597 Đặng Hà Đông Hải Nam 2016 1599 1602 1458