DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1161 FIDE 12433918 Sầm Minh Quân Nam 2014 1619 1621 1747
1162 FIDE 12424196 Phạm Quỳnh Anh Nữ 2009 1618 1640 1723 w
1163 FIDE 12449032 Nguyễn Việt Thịnh Nam 2011 1618 1453 1645
1164 FIDE 12450596 Vũ Đức Bảo Khanh Nam 2010 1618 1597 -
1165 FIDE 561006670 Trần Minh Khang Nam 2010 1618 - -
1166 FIDE 12424820 Hoàng Anh Kiệt Nam 2013 1618 1462 1740 i
1167 FIDE 12468347 Phạm Gia Đức Nam 2008 1618 1512 1581 i
1168 FIDE 12442305 Vũ Thị Yến Chi Nữ 2015 1618 1667 1537 w
1169 FIDE 12462322 Trần Bá Thịnh Nam 2012 1618 1562 1535 i
1170 FIDE 12432407 Lê Phước An Nam 2012 1617 1525 1525
1171 FIDE 12411175 Nguyễn Trọng Nhân Nam 2005 1617 - - i
1172 FIDE 12469360 Huỳnh Gia Phú Nam 2015 1617 1488 1528
1173 FIDE 12417696 Lâm Bình Nguyên Nữ 2011 1617 1562 1659 w
1174 FIDE 12472778 Lê Đình Đạt Nam 2011 1617 1573 - i
1175 FIDE 12427748 Phạm Thị Minh Ngọc Nữ 2013 1617 1863 1728 w
1176 FIDE 12460567 Nguyễn Vũ Nhật Minh Nam 2012 1616 1523 -
1177 FIDE 12427012 Nguyễn Đức Tài Nam 2013 1615 1560 1629 i
1178 FIDE 12429180 Phan Ngọc Bảo Châu Nữ 2013 1615 1591 1527 w
1179 FIDE 12414387 Huỳnh Thiện Phú Nam 2006 1615 - - i
1180 FIDE 12427861 Trần Đại Lâm Nam 2008 1614 1534 1544 i