| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1161
|
|
Sầm Minh Quân | Nam | 2014 | 1619 | 1621 | 1747 | |||
|
1162
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | 1618 | 1640 | 1723 | w | ||
|
1163
|
|
Nguyễn Việt Thịnh | Nam | 2011 | 1618 | 1453 | 1645 | |||
|
1164
|
|
Vũ Đức Bảo Khanh | Nam | 2010 | 1618 | 1597 | - | |||
|
1165
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2010 | 1618 | - | - | |||
|
1166
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2013 | 1618 | 1462 | 1740 | i | ||
|
1167
|
|
Phạm Gia Đức | Nam | 2008 | 1618 | 1512 | 1581 | i | ||
|
1168
|
|
Vũ Thị Yến Chi | Nữ | 2015 | 1618 | 1667 | 1537 | w | ||
|
1169
|
|
Trần Bá Thịnh | Nam | 2012 | 1618 | 1562 | 1535 | i | ||
|
1170
|
|
Lê Phước An | Nam | 2012 | 1617 | 1525 | 1525 | |||
|
1171
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2005 | 1617 | - | - | i | ||
|
1172
|
|
Huỳnh Gia Phú | Nam | 2015 | 1617 | 1488 | 1528 | |||
|
1173
|
|
Lâm Bình Nguyên | Nữ | 2011 | 1617 | 1562 | 1659 | w | ||
|
1174
|
|
Lê Đình Đạt | Nam | 2011 | 1617 | 1573 | - | i | ||
|
1175
|
|
Phạm Thị Minh Ngọc | Nữ | 2013 | 1617 | 1863 | 1728 | w | ||
|
1176
|
|
Nguyễn Vũ Nhật Minh | Nam | 2012 | 1616 | 1523 | - | |||
|
1177
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2013 | 1615 | 1560 | 1629 | i | ||
|
1178
|
|
Phan Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2013 | 1615 | 1591 | 1527 | w | ||
|
1179
|
|
Huỳnh Thiện Phú | Nam | 2006 | 1615 | - | - | i | ||
|
1180
|
|
Trần Đại Lâm | Nam | 2008 | 1614 | 1534 | 1544 | i | ||