| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11501
|
|
Lê Đức Tuấn | Nam | 2013 | - | 1504 | 1621 | |||
|
11502
|
|
Trần Quang Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11503
|
|
Hoàng Vương Gia Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1451 | |||
|
11504
|
|
Nguyễn Đình Khả Trân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11505
|
|
Vũ Hoàng Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11506
|
|
Trương Thị Nga | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
11507
|
|
Nguyễn Tấn Tùng | Nam | 1964 | IA,FT | - | - | - | ||
|
11508
|
|
Nguyễn Trần Bảo Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11509
|
|
Nguyễn Uy Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11510
|
|
Bùi Thanh Nhã Trúc | Nữ | 2002 | WCM | - | - | - | w | |
|
11511
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2013 | - | 1602 | - | |||
|
11512
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11513
|
|
Lê Anh Quang | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11514
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11515
|
|
Trần Danh Trường An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11516
|
|
Trương Thanh Anh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11517
|
|
Đào Anh Hào | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11518
|
|
Dương Quốc Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11519
|
|
Vũ Hồng Trinh | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
11520
|
|
Nguyễn Hữu Trường Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||