| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11461
|
|
Dương Vũ Quang Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11462
|
|
Nguyễn Thiện Hùng | Nam | 2010 | - | 1585 | 1589 | |||
|
11463
|
|
Trương Tuấn Kiệt | Nam | 1985 | - | 1609 | 1810 | |||
|
11464
|
|
Ngô Nhật Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11465
|
|
Trần Võ Quốc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11466
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11467
|
|
Hồ Ngọc Sang | Nam | 2013 | - | 1587 | 1561 | |||
|
11468
|
|
Nguyễn Phước Hảo | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
11469
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11470
|
|
Nguyễn Lê Tấn Sang | Nam | 2011 | - | 1484 | - | |||
|
11471
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2013 | - | - | 1464 | w | ||
|
11472
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11473
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2014 | - | 1621 | 1635 | |||
|
11474
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11475
|
|
Nguyễn Thùy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11476
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11477
|
|
Vũ Anh Ngọc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11478
|
|
Lê Khắc Sinh | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
11479
|
|
Đặng Bảo Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11480
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||