| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11401
|
|
Dương Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11402
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1468 | 1605 | |||
|
11403
|
|
Lê Trọng Bắc | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11404
|
|
Phạm Đăng Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11405
|
|
Vương Thị Ngọc Thạch | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
11406
|
|
Nguyễn Hải Phương Uyên | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
11407
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11408
|
|
Lê Hoàng Bảo Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11409
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11410
|
|
Cao Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11411
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11412
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11413
|
|
Vũ Gia Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11414
|
|
Nguyễn Khoa Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11415
|
|
Trần Thị Bảo Trâm | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11416
|
|
Trịnh Lê Ngọc Thương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11417
|
|
Phạm Văn Đông | Nam | 2010 | - | 1630 | 1492 | |||
|
11418
|
|
Trần Quang Tuệ Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11419
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11420
|
|
Võ Hữu Đại Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||