| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1141
|
|
Lim Tuấn Sang | Nam | 2014 | 1623 | 1555 | 1554 | |||
|
1142
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2012 | 1623 | 1566 | 1620 | i | ||
|
1143
|
|
Ma Bảo Nam | Nam | 2013 | 1623 | 1513 | 1540 | i | ||
|
1144
|
|
Bùi Tuấn Kiệt | Nam | 2009 | 1623 | 1840 | 1786 | i | ||
|
1145
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Mai | Nữ | 2003 | 1623 | 1594 | 1639 | wi | ||
|
1146
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2013 | 1622 | - | - | wi | ||
|
1147
|
|
Bùi Quốc Nghĩa | Nam | 2012 | 1622 | 1665 | 1741 | i | ||
|
1148
|
|
Phạm Ngọc Tùng Lan | Nữ | 2013 | 1622 | 1682 | 1618 | w | ||
|
1149
|
|
Phạm Nguyễn Minh Long | Nam | 2016 | 1621 | 1599 | 1700 | |||
|
1150
|
|
Nguyễn Hoàng Huy | Nam | 2012 | 1621 | 1654 | 1687 | |||
|
1151
|
|
Phạm Nguyên Dũng | Nam | 2007 | 1621 | 1630 | - | i | ||
|
1152
|
|
Đinh Nguyễn Hiền Anh | Nữ | 2007 | 1621 | 1634 | 1547 | w | ||
|
1153
|
|
Trần Thị Kim Liên | Nữ | 2004 | 1621 | 1558 | 1637 | wi | ||
|
1154
|
|
Nguyễn Huỳnh Hồng Ngọc | Nữ | 2015 | 1620 | 1543 | 1583 | w | ||
|
1155
|
|
Nguyễn Thị Hồng Châu | Nữ | 1982 | 1620 | - | - | wi | ||
|
1156
|
|
Huỳnh Đức Chí | Nam | 2010 | 1620 | 1527 | 1566 | |||
|
1157
|
|
Lê Quang Khánh | Nam | 1973 | NA | 1620 | - | - | ||
|
1158
|
|
Phan Trung Thành | Nam | 2006 | 1620 | 1614 | 1699 | i | ||
|
1159
|
|
Phạm Văn Vinh | Nam | 2010 | 1619 | 1541 | 1564 | i | ||
|
1160
|
|
Bùi Đỗ Minh Lâm | Nam | 2013 | 1619 | 1489 | 1460 | |||