| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11321
|
|
Trần Văn Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11322
|
|
Trần Cẩm Toàn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11323
|
|
Nguyễn Ứng Bách | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11324
|
|
Cái Phương Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11325
|
|
Vũ Đức Tiến | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
11326
|
|
Lê Văn Bảo Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11327
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11328
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2011 | - | 1669 | 1702 | |||
|
11329
|
|
Nguyễn Thái Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11330
|
|
Đặng An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11331
|
|
Trần Đức Thái | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
11332
|
|
Nguyễn Gia Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11333
|
|
Nguyễn Ngọc Tùng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11334
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11335
|
|
Nguyễn Lương Minh Hằng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11336
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11337
|
|
Hồng Nhật Hào | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11338
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11339
|
|
Đỗ Thị Thùy Dung | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
11340
|
|
Nguyễn Lưu Trí Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||