| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11201
|
|
Nguyễn Duy Hoàng Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11202
|
|
Trần Lê Anh Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11203
|
|
Trần Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1544 | 1467 | |||
|
11204
|
|
Trình Đặng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11205
|
|
Đinh Xuân Diệu | Nam | 1980 | - | 1531 | 1622 | |||
|
11206
|
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11207
|
|
Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | 1441 | |||
|
11208
|
|
Trang Bảo Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11209
|
|
Đào Phước Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11210
|
|
Huỳnh Viết Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | 1423 | |||
|
11211
|
|
Lê Thái Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11212
|
|
Nguyễn Lê Tâm Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11213
|
|
Nguyễn Hoàng Phát | Nam | 2012 | - | 1485 | 1436 | |||
|
11214
|
|
Trần Trung Kiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11215
|
|
Chu Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11216
|
|
Ngô Daniel Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11217
|
|
Thiên Tấn Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11218
|
|
Nguyễn Hữu Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11219
|
|
Phan Anh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11220
|
|
Đỗ Thùy Anh | Nữ | 2006 | - | 1613 | 1576 | w | ||