DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1121 FIDE 12485721 Trần Thắng Gia Bảo Nam 2011 1628 - - i
1122 FIDE 561002640 Đỗ Uy Chấn Nam 2013 1628 - -
1123 FIDE 12461229 Lâm Thành Phú Nam 2011 1628 1710 1579
1124 FIDE 12417211 Nguyễn Đăng Bảo Nam 2005 1628 - - i
1125 FIDE 12426687 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2013 1628 1663 1770
1126 FIDE 12459488 Hà Công Tuấn Anh Nam 2001 1628 - 1704
1127 FIDE 12430889 Trần Vũ Lê Kha Nam 2012 1627 1642 1624
1128 FIDE 12444049 Ngô Hoàng Tùng Nam 2011 1627 1814 1647 i
1129 FIDE 12412848 Nguyễn Thị Kim Tuyến Nữ 2004 1627 - - wi
1130 FIDE 561001252 Trần Thị Khánh Linh Nữ 2004 1626 - - w
1131 FIDE 12481190 Đỗ Khắc Quang Vinh Nam 2011 1626 - -
1132 FIDE 12431095 Phạm Minh Nhật Nam 2012 1626 1560 1680
1133 FIDE 12447757 Phạm Nguyễn Thái An Nữ 2010 1625 1499 1453 w
1134 FIDE 12435538 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa Nữ 2015 1625 1649 1539 w
1135 FIDE 561007773 Bùi Hải Vương Nam 1990 1625 - -
1136 FIDE 12426938 Trần Hoàng Minh Tuấn Nam 2010 1625 - - i
1137 FIDE 12423521 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên Nữ 2013 1624 1590 1586 w
1138 FIDE 12425370 Nguyễn Trung Đức Nam 2009 1624 - - i
1139 FIDE 12420255 Nguyễn Hữu Mạnh Nam 1994 1624 - - i
1140 FIDE 12428736 Phạm Đức Phong Nam 2008 1624 1555 1659 i