| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1121
|
|
Trần Thắng Gia Bảo | Nam | 2011 | 1628 | - | - | i | ||
|
1122
|
|
Đỗ Uy Chấn | Nam | 2013 | 1628 | - | - | |||
|
1123
|
|
Lâm Thành Phú | Nam | 2011 | 1628 | 1710 | 1579 | |||
|
1124
|
|
Nguyễn Đăng Bảo | Nam | 2005 | 1628 | - | - | i | ||
|
1125
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2013 | 1628 | 1663 | 1770 | |||
|
1126
|
|
Hà Công Tuấn Anh | Nam | 2001 | 1628 | - | 1704 | |||
|
1127
|
|
Trần Vũ Lê Kha | Nam | 2012 | 1627 | 1642 | 1624 | |||
|
1128
|
|
Ngô Hoàng Tùng | Nam | 2011 | 1627 | 1814 | 1647 | i | ||
|
1129
|
|
Nguyễn Thị Kim Tuyến | Nữ | 2004 | 1627 | - | - | wi | ||
|
1130
|
|
Trần Thị Khánh Linh | Nữ | 2004 | 1626 | - | - | w | ||
|
1131
|
|
Đỗ Khắc Quang Vinh | Nam | 2011 | 1626 | - | - | |||
|
1132
|
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 2012 | 1626 | 1560 | 1680 | |||
|
1133
|
|
Phạm Nguyễn Thái An | Nữ | 2010 | 1625 | 1499 | 1453 | w | ||
|
1134
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Nữ | 2015 | 1625 | 1649 | 1539 | w | ||
|
1135
|
|
Bùi Hải Vương | Nam | 1990 | 1625 | - | - | |||
|
1136
|
|
Trần Hoàng Minh Tuấn | Nam | 2010 | 1625 | - | - | i | ||
|
1137
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2013 | 1624 | 1590 | 1586 | w | ||
|
1138
|
|
Nguyễn Trung Đức | Nam | 2009 | 1624 | - | - | i | ||
|
1139
|
|
Nguyễn Hữu Mạnh | Nam | 1994 | 1624 | - | - | i | ||
|
1140
|
|
Phạm Đức Phong | Nam | 2008 | 1624 | 1555 | 1659 | i | ||