| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1121
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2016 | 1616 | 1607 | 1541 | |||
|
1122
|
|
Lê Đình Đạt | Nam | 2011 | 1616 | 1573 | - | i | ||
|
1123
|
|
Cao Thanh Lâm | Nam | 2008 | 1616 | 1621 | 1571 | |||
|
1124
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2013 | 1615 | 1560 | 1630 | |||
|
1125
|
|
Lý Khả Hân | Nữ | 2016 | 1615 | 1507 | 1644 | w | ||
|
1126
|
|
Lim Tuấn Sang | Nam | 2014 | 1615 | 1555 | 1554 | |||
|
1127
|
|
Huỳnh Thiện Phú | Nam | 2006 | 1615 | - | - | i | ||
|
1128
|
|
Nguyễn Thiện Tâm | Nam | 2012 | 1615 | 1696 | 1722 | |||
|
1129
|
|
Trần Đại Lâm | Nam | 2008 | 1614 | 1534 | 1544 | i | ||
|
1130
|
|
Huỳnh Thiên Ân | Nam | 2017 | 1614 | 1740 | 1654 | |||
|
1131
|
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2016 | 1614 | 1604 | 1559 | w | ||
|
1132
|
|
Vũ Tuấn Trường | Nam | 2017 | 1614 | 1703 | 1709 | |||
|
1133
|
|
Nguyễn Thị Mai Lan | Nữ | 2006 | 1614 | 1712 | 1848 | w | ||
|
1134
|
|
Lê Hoài Tín | Nam | 2007 | 1613 | 1517 | 1612 | i | ||
|
1135
|
|
Dương Ngọc Minh Châu | Nữ | 2006 | 1613 | 1561 | 1591 | wi | ||
|
1136
|
|
Nguyễn Đoàn Minh Bằng | Nam | 2014 | 1612 | 1693 | 1795 | |||
|
1137
|
|
Trần Hoàng Thanh Phong | Nam | 2005 | 1612 | - | - | i | ||
|
1138
|
|
Đặng Nguyễn Minh Trí | Nam | 2013 | 1612 | 1449 | 1483 | i | ||
|
1139
|
|
Hoàng Bá Khải Anh | Nam | 2017 | 1612 | - | - | |||
|
1140
|
|
Đỗ Quốc Anh | Nam | 2008 | 1611 | - | - | i | ||