| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11181
|
|
Hoàng Minh Đạt | Nam | 2015 | - | 1635 | 1590 | |||
|
11182
|
|
Lê Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11183
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11184
|
|
Nguyễn Nhật Đăng Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11185
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11186
|
|
Nguyễn Bá Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11187
|
|
Lê Trần Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11188
|
|
Nguyễn Khải Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11189
|
|
Thẩm Mộc Trà | Nữ | 2015 | - | - | 1551 | w | ||
|
11190
|
|
Vũ Hoàng Nhật Trường | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11191
|
|
Phạm Chấn Hưng | Nam | 2013 | - | 1575 | 1592 | |||
|
11192
|
|
Đậu Cát Tường | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11193
|
|
Mai Anh Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11194
|
|
Vuaillat Jack | Nam | 1949 | - | - | - | |||
|
11195
|
|
Nguyễn Hồng Vũ Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11196
|
|
Đỗ Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11197
|
|
Trương Đình Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11198
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11199
|
|
Mai Bá Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11200
|
|
Huỳnh Lê Hoàng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||