| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11121
|
|
Trần Ngọc Phước Thịnh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11122
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2014 | - | 1500 | - | |||
|
11123
|
|
Trần Xuân Bách | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11124
|
|
Tạ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11125
|
|
Đặng Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11126
|
|
Phạm Ngọc Thái Trâm | Nữ | 2004 | - | 1579 | - | w | ||
|
11127
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11128
|
|
Lê Thị Diệu Hiền | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11129
|
|
Chu Thành Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11130
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11131
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11132
|
|
Hoàng Thanh Sang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11133
|
|
Cao Quốc Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11134
|
|
Đỗ Thế Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11135
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11136
|
|
Võ Ngọc Quế Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11137
|
|
Đặng Thảo Nhung | Nữ | 2020 | - | - | - | |||
|
11138
|
|
Lê Đức Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11139
|
|
Trương Gia Hưng | Nam | 2007 | - | 1633 | - | |||
|
11140
|
|
Trần Hậu Thiên Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||