| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11101
|
|
Mai Ngọc Hân | Nữ | 2012 | - | 1444 | 1469 | w | ||
|
11102
|
|
Đồng Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11103
|
|
Huỳnh Tấn Đạt | Nam | 2013 | - | 1512 | 1472 | |||
|
11104
|
|
Ninh Đỗ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11105
|
|
Cao Thanh Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11106
|
|
Hồ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2013 | - | 1624 | 1565 | |||
|
11107
|
|
Nguyễn Xuân Nhật | Nam | 2009 | - | - | 1720 | |||
|
11108
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11109
|
|
Nguyễn Bình Phương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11110
|
|
Kiều Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11111
|
|
Trần Đoàn Phúc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11112
|
|
Lê Thái Bảo | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
11113
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11114
|
|
Huỳnh Thái Hoà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11115
|
|
Trần Vũ Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11116
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11117
|
|
Trần Công Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11118
|
|
Huỳnh Bảo Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11119
|
|
Đỗ Nguyễn Băng Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11120
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||