| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11001
|
|
Nguyễn Vũ Minh Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11002
|
|
Dương Hoàng Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11003
|
|
Nguyễn Phan Anh Tài | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11004
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
11005
|
|
Nguyễn Văn Sỹ Nguyên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11006
|
|
Lê Đình Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11007
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11008
|
|
Lê Liên Hương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11009
|
|
Tạ Thành Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11010
|
|
Trương Vị Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11011
|
|
Nguyễn Quý Bảo Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11012
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11013
|
|
Trần Hà Ngọc An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11014
|
|
Trần Kim Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11015
|
|
Phạm Quang Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11016
|
|
Nghiêm Văn Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11017
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11018
|
|
Phạm Thành Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
11019
|
|
Lê Thị Ánh Tuyết | Nữ | 2005 | - | 1482 | - | w | ||
|
11020
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||