DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1101 FIDE 12433519 Hoàng Quang Phục Nam 2018 1634 1564 - i
1102 FIDE 12435600 Nguyễn Duy Anh Nam 2014 1634 1643 1593 i
1103 FIDE 12413291 Lê Thị Diệu Mi Nữ 2003 1633 1776 1802 wi
1104 FIDE 12439924 Phạm Huy Hải Sơn Nam 2010 NI 1633 1549 1460
1105 FIDE 12424927 Nguyễn Hữu Lương Nam 1980 1633 - - i
1106 FIDE 12431630 Đỗ Kiều Trang Thư Nữ 2014 1632 1407 1491 wi
1107 FIDE 12490300 Nhữ Đức Anh Nam 2016 1632 1596 1557
1108 FIDE 12410993 Lê Minh Tuấn Anh Nam 2007 1632 1640 1909 i
1109 FIDE 12444278 Phan Thị Bình Nhi Nữ 2017 1632 1640 1642 w
1110 FIDE 12421065 Lê Hoà Bình Nam 1958 1632 - - i
1111 FIDE 12459283 Nguyễn Khánh Vân Nam 2004 1631 1515 1560
1112 FIDE 12429961 Nguyễn Quang Vinh Nam 2014 1631 1573 1444 i
1113 FIDE 12410829 Lê Quốc Thái Nam 2005 1631 - - i
1114 FIDE 12454869 Lê Công Thắng Nam 2016 1631 1628 1639
1115 FIDE 12410837 Ngô Hồng Phong Nam 1988 1631 - - i
1116 FIDE 12450065 Nguyễn Minh Nhiên Nam 2017 1630 1454 1540
1117 FIDE 12498564 Le Nguyen Khoi Nam 2017 1630 - 1572
1118 FIDE 12442046 Đặng Phúc Tường Nam 2014 1630 1602 1679
1119 FIDE 12426466 Trịnh Thanh Long Nam 2000 SI 1630 - - i
1120 FIDE 12468428 Nguyễn Đình Nguyên Khôi Nam 2009 1629 - 1536 i