| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1101
|
|
Hoàng Quang Phục | Nam | 2018 | 1634 | 1564 | - | i | ||
|
1102
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2014 | 1634 | 1643 | 1593 | i | ||
|
1103
|
|
Lê Thị Diệu Mi | Nữ | 2003 | 1633 | 1776 | 1802 | wi | ||
|
1104
|
|
Phạm Huy Hải Sơn | Nam | 2010 | NI | 1633 | 1549 | 1460 | ||
|
1105
|
|
Nguyễn Hữu Lương | Nam | 1980 | 1633 | - | - | i | ||
|
1106
|
|
Đỗ Kiều Trang Thư | Nữ | 2014 | 1632 | 1407 | 1491 | wi | ||
|
1107
|
|
Nhữ Đức Anh | Nam | 2016 | 1632 | 1596 | 1557 | |||
|
1108
|
|
Lê Minh Tuấn Anh | Nam | 2007 | 1632 | 1640 | 1909 | i | ||
|
1109
|
|
Phan Thị Bình Nhi | Nữ | 2017 | 1632 | 1640 | 1642 | w | ||
|
1110
|
|
Lê Hoà Bình | Nam | 1958 | 1632 | - | - | i | ||
|
1111
|
|
Nguyễn Khánh Vân | Nam | 2004 | 1631 | 1515 | 1560 | |||
|
1112
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 2014 | 1631 | 1573 | 1444 | i | ||
|
1113
|
|
Lê Quốc Thái | Nam | 2005 | 1631 | - | - | i | ||
|
1114
|
|
Lê Công Thắng | Nam | 2016 | 1631 | 1628 | 1639 | |||
|
1115
|
|
Ngô Hồng Phong | Nam | 1988 | 1631 | - | - | i | ||
|
1116
|
|
Nguyễn Minh Nhiên | Nam | 2017 | 1630 | 1454 | 1540 | |||
|
1117
|
|
Le Nguyen Khoi | Nam | 2017 | 1630 | - | 1572 | |||
|
1118
|
|
Đặng Phúc Tường | Nam | 2014 | 1630 | 1602 | 1679 | |||
|
1119
|
|
Trịnh Thanh Long | Nam | 2000 | SI | 1630 | - | - | i | |
|
1120
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khôi | Nam | 2009 | 1629 | - | 1536 | i | ||