DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10961 FIDE 12471780 Phạm Ngọc Tùng Minh Nam 2015 - 1448 -
10962 FIDE 561009636 Trần Tân Khoa Nam 2009 - 1486 -
10963 FIDE 12407780 Nguyễn Phan Hiếu Minh Nam 2004 - - -
10964 FIDE 12473316 Nguyễn Bảo Linh Nữ 2014 - - - w
10965 FIDE 12409316 Lương Diễm Oanh Nữ 1987 - - - w
10966 FIDE 561011428 Nguyễn Quý Lâm Nam 2016 - - -
10967 FIDE 561011940 Lê Đặng Quang Huy Nam 2016 - 1656 1661
10968 FIDE 12411108 Nguyễn Lê Trọng Nhân Nam 2005 - - -
10969 FIDE 12476900 Lê Nguyễn Anh Hùng Nam 2014 - - -
10970 FIDE 12478180 Đỗ Ngọc Duy Trác Nam 2008 - 1520 1680
10971 FIDE 561016292 Hoàng Minh Khuê Nữ 2018 - - - w
10972 FIDE 12414948 Trần Quang Tâm Nam 2007 - - -
10973 FIDE 561017060 Trần Nguyên Vũ Nam 2016 - - -
10974 FIDE 561019364 Cao Thị Tân Nữ 1977 - - - w
10975 FIDE 12483044 Trần Ngọc Khánh Linh Nữ 2017 - 1456 - w
10976 FIDE 12484580 Tăng Khánh Ngọc Lam Nữ 2016 - - - w
10977 FIDE 12486116 Tống Xuân Nguyên Nam 2013 - - -
10978 FIDE 12486884 Cao Lê Minh Nhật Nam 2014 - - -
10979 FIDE 12489700 Nguyễn Khánh Vân Nữ 2012 - 1594 1506 w
10980 FIDE 12424420 Lê Huỳnh Trần Khang Nam 2012 - - -