| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10961
|
|
Phạm Ngọc Tùng Minh | Nam | 2015 | - | 1448 | - | |||
|
10962
|
|
Trần Tân Khoa | Nam | 2009 | - | 1486 | - | |||
|
10963
|
|
Nguyễn Phan Hiếu Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10964
|
|
Nguyễn Bảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10965
|
|
Lương Diễm Oanh | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
10966
|
|
Nguyễn Quý Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10967
|
|
Lê Đặng Quang Huy | Nam | 2016 | - | 1656 | 1661 | |||
|
10968
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nhân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10969
|
|
Lê Nguyễn Anh Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10970
|
|
Đỗ Ngọc Duy Trác | Nam | 2008 | - | 1520 | 1680 | |||
|
10971
|
|
Hoàng Minh Khuê | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10972
|
|
Trần Quang Tâm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10973
|
|
Trần Nguyên Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10974
|
|
Cao Thị Tân | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
10975
|
|
Trần Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | 1456 | - | w | ||
|
10976
|
|
Tăng Khánh Ngọc Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10977
|
|
Tống Xuân Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10978
|
|
Cao Lê Minh Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10979
|
|
Nguyễn Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1594 | 1506 | w | ||
|
10980
|
|
Lê Huỳnh Trần Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||