| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10901
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10902
|
|
Nguyễn Vũ Vân Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10903
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10904
|
|
Nguyễn Hoàng Thế Thịnh | Nam | 2015 | - | - | 1490 | |||
|
10905
|
|
Trịnh Khánh Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10906
|
|
Châu Thành Bảo Đức | Nam | 2016 | - | 1433 | 1495 | |||
|
10907
|
|
Phùng Phát Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10908
|
|
Đinh Phương Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10909
|
|
Phan Trần Khánh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10910
|
|
Trần Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
10911
|
|
Lê Viết Thành Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10912
|
|
Lưu Quang Đạo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10913
|
|
Nguyễn Đăng Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10914
|
|
Phạm Tuấn Minh | Nam | 2018 | - | 1415 | - | |||
|
10915
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10916
|
|
Nguyễn Khắc Nam Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10917
|
|
Võ Chí Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10918
|
|
Đàm Thị Thùy Linh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10919
|
|
Nguyễn Phan Ánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10920
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||