DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10841 FIDE 561011681 Đỗ Nguyễn Chi Mai Nữ 2000 SI - - - w
10842 FIDE 12476129 Đặng Như Thảo Nữ 2014 - - - w
10843 FIDE 12476641 Đinh Ngọc Duy Khang Nam 2012 - 1767 -
10844 FIDE 12411361 Trần Vĩnh Bảo Nam 2005 - - -
10845 FIDE 12476897 Võ Nguyễn Phúc An Nam 2017 - - -
10846 FIDE 561014753 Nguyễn Sanh Minh Nhật Nam 2019 - - -
10847 FIDE 12479713 Trần Hải An Nam 2015 - - -
10848 FIDE 12414433 Nguyễn Hải Đăng Nam 2005 - - -
10849 FIDE 12479969 Nguyễn Kiệt Nam 2014 - - -
10850 FIDE 12414689 Lê Nguyễn Mỹ An Nữ 2006 - - - w
10851 FIDE 561017825 Vũ Hoàng Nhật Minh Nam 2020 - - -
10852 FIDE 12417505 Lê Trà My Nữ 2010 - - - w
10853 FIDE 12489441 Lê Hữu Châu Nam 2016 - - -
10854 FIDE 12489697 Phạm Đặng Bảo Anh Nữ 2014 - - - w
10855 FIDE 12491233 Phan Bảo Uy Vũ Nam 2019 - - -
10856 FIDE 12491489 Bùi Ngọc Nguyên Khang Nam 2011 - - -
10857 FIDE 12427233 Trần Hoài Sơn Nam 2008 - 1531 1547
10858 FIDE 12427489 Trương Hương Giang Nữ 2009 - - - w
10859 FIDE 12494305 Nguyễn Quang Huy Nam 2017 - - -
10860 FIDE 12432865 Hoàng Lê Ánh Dương Nữ 2008 - - 1563 w