| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10841
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 10-10-2000 | - | - | - | |||
|
10842
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 09-07-2015 | - | - | - | w | ||
|
10843
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 17-12-1997 | - | - | - | |||
|
10844
|
|
Nguyễn Thị Minh Hiền | Nữ | 13-05-2002 | - | - | - | w | ||
|
10845
|
|
Trịnh Minh Nghĩa | Nam | 27-04-2015 | - | - | - | |||
|
10846
|
|
Trần Ngô Khôi Nguyên | Nữ | 30-11-2002 | - | - | - | w | ||
|
10847
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 05-05-2016 | - | - | - | |||
|
10848
|
|
Phạm Anh Đăng | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
10849
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hân | Nữ | 09-02-2005 | - | - | - | w | ||
|
10850
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 02-12-2015 | - | - | - | |||
|
10851
|
|
Phan Lâm Anh Hào | Nam | 28-09-2012 | - | - | - | |||
|
10852
|
|
Phạm Văn Hùng | Nam | 26-07-1981 | - | - | - | |||
|
10853
|
|
Nguyễn Đăng Quang Thiên | Nam | 15-09-2015 | - | - | - | |||
|
10854
|
|
Phạm Lê Thu Minh | Nữ | 27-09-2012 | - | - | - | w | ||
|
10855
|
|
Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 16-05-2016 | - | - | - | w | ||
|
10856
|
|
Lê Nguyễn Thiên Bảo | Nam | 10-12-2014 | - | - | - | |||
|
10857
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 01-05-2005 | - | - | - | |||
|
10858
|
|
Đinh Mạnh Hà | Nam | 28-04-2012 | - | 1575 | 1704 | |||
|
10859
|
|
Tô Nguyễn Quang | Nam | 05-06-2010 | - | 1526 | - | |||