| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10821
|
|
Nguyễn Thái Quỳnh Chi | Nữ | 20-09-2018 | - | - | - | w | ||
|
10822
|
|
Đặng An | Nam | 07-11-2010 | - | - | - | |||
|
10823
|
|
Trần Đức Thái | Nam | 28-10-1991 | - | - | - | |||
|
10824
|
|
Nguyễn Gia Khoa | Nam | 03-04-2015 | - | - | - | |||
|
10825
|
|
Nguyễn Ngọc Tùng Anh | Nam | 04-02-2011 | - | - | - | |||
|
10826
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 28-07-2011 | - | - | - | |||
|
10827
|
|
Nguyễn Lương Minh Hằng | Nữ | 15-02-2012 | - | - | - | w | ||
|
10828
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 15-12-2002 | - | - | - | |||
|
10829
|
|
Hồng Nhật Hào | Nam | 20-01-2003 | - | - | - | |||
|
10830
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 01-01-2016 | - | - | - | |||
|
10831
|
|
Đỗ Thị Thùy Dung | Nữ | 01-01-1988 | - | - | - | w | ||
|
10832
|
|
Nguyễn Lưu Trí Anh | Nam | 20-08-2011 | - | - | - | |||
|
10833
|
|
Kiều Xuân Tùng | Nam | 21-06-2011 | - | - | - | |||
|
10834
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 15-04-2014 | - | - | - | |||
|
10835
|
|
Trần Bảo Tâm Như | Nữ | 24-01-2014 | - | - | - | w | ||
|
10836
|
|
Hoàng Bảo Khôi | Nam | 04-12-2011 | - | - | - | |||
|
10837
|
|
Phạm Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 24-10-2005 | - | - | - | |||
|
10838
|
|
Nguyễn Giang Sơn | Nam | 30-11-1980 | - | - | - | |||
|
10839
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khôi | Nam | 25-02-2017 | - | 1504 | 1549 | |||
|
10840
|
|
Đào Hữu Phúc | Nam | 11-09-1973 | - | - | - | |||