| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10802
|
|
Hoàng Trịnh Linh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10803
|
|
Nguyễn Công Quyết | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10804
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10805
|
|
Nguyễn Vũ Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10806
|
|
Đỗ Đắc Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10807
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | 1633 | 1771 | |||
|
10808
|
|
Ngô Đức Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10809
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10810
|
|
Hoàng Khánh Vy | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
10811
|
|
Trần Thiên Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10812
|
|
Võ Trọng Huyền | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10813
|
|
Thái Văn Gia Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10814
|
|
Đặng Minh Khoa | Nam | 2012 | - | 1464 | - | |||
|
10815
|
|
Lê Mai Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10816
|
|
Nguyễn Đình Ngọc | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10817
|
|
Đào Thị Thu Hà | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
10818
|
|
Cao Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10819
|
|
Wang Wu Jie | Nam | 2010 | - | 1450 | - | |||
|
10820
|
|
Lương Quốc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||