| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 11-05-2013 | - | - | - | |||
|
10802
|
|
Mai Văn Tiến | Nam | 23-10-1994 | - | - | - | |||
|
10803
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 29-09-2015 | - | - | - | |||
|
10804
|
|
Tô Huy | Nam | 23/3/2011 | - | - | - | |||
|
10805
|
|
Vũ Đức Dũng | Nam | 03-06-2005 | - | - | - | |||
|
10806
|
|
Nguyễn Xuân Khánh | Nam | 08-02-2017 | - | - | - | |||
|
10807
|
|
Hồ Vũ Khôi Nguyên | Nam | 28/12/2017 | - | - | - | |||
|
10808
|
|
Nguyễn Xuân Thảo Hân | Nữ | 17-04-2019 | - | - | - | w | ||
|
10809
|
|
Lê Minh Nhật | Nữ | 01-11-1998 | - | - | 1828 | w | ||
|
10810
|
|
Đặng Bảo Thiên | Nam | 09-02-2004 | - | - | - | |||
|
10811
|
|
Nguyễn Bá Việt Phương | Nam | 15-04-1984 | - | - | - | |||
|
10812
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 06-02-2010 | - | - | - | |||
|
10813
|
|
Đoàn Khánh Hưng | Nam | 17-05-2002 | - | - | - | |||
|
10814
|
|
Trần Cẩm Toàn | Nam | 16-11-2003 | - | - | - | |||
|
10815
|
|
Nguyễn Ứng Bách | Nam | 24-04-2002 | - | - | - | |||
|
10816
|
|
Cái Phương Minh | Nữ | 06-05-2015 | - | - | - | w | ||
|
10817
|
|
Vũ Đức Tiến | Nam | 1968-07-09 | - | - | - | |||
|
10818
|
|
Lê Văn Bảo Hưng | Nam | 04-06-2019 | - | - | - | |||
|
10819
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 15-03-1995 | - | - | - | |||
|
10820
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 24-01-2011 | - | 1669 | 1702 | |||