DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1081 FIDE 12415987 Trần Thị Thanh Bình Nữ 2007 1641 1747 1639 w
1082 FIDE 12484105 Âu Thị Huỳnh Như Nữ 2000 NA 1640 - - w
1083 FIDE 12425419 Hoàng Nguyên Huy Nam 2006 1640 1596 1621
1084 FIDE 12420310 Phan Văn Hân Nam 1952 1640 - - i
1085 FIDE 12441708 Nguyễn Bảo Nam Nam 2017 1639 1680 1756
1086 FIDE 12404934 Bùi Minh Thành Nam 2003 1639 - 1639 i
1087 FIDE 12431052 Nguyễn Lương Phúc Nam 2012 1639 1711 1680
1088 FIDE 12424790 Đoàn Quốc Thanh Nam 1960 1638 - - i
1089 FIDE 12428949 Chu Phan Đăng Khoa Nam 2011 1638 1541 1536
1090 FIDE 12498661 Vu Minh Ha Nam 1998 1638 - -
1091 FIDE 12412910 Nguyễn Bùi Khánh Hằng Nữ 2007 1638 1717 1664 wi
1092 FIDE 12498068 Nguyễn Ngọc Phong Nam 2010 1637 1593 1543
1093 FIDE 12427454 Trần Tuấn Minh Nam 2006 1637 1573 1729
1094 FIDE 12432350 Trương Nguyễn Thiên An Nữ 2015 1636 1613 1654 w
1095 FIDE 12428582 Sa Phương Bằng Nữ 1997 1635 1526 1551 wi
1096 FIDE 12427853 Quán Ngọc Linh Nữ 2007 1635 1610 1602 wi
1097 FIDE 561002895 Trần Phúc Minh Long Nam 2017 1635 - -
1098 FIDE 12473499 Trịnh Xuân Nam Nam 2013 1635 - -
1099 FIDE 12424684 Trần Văn Hoàng Lâm Nam 2007 1635 1646 1600 i
1100 FIDE 12427020 Phạm Hải Minh Huy Nam 2013 1634 1701 1754