| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1081
|
|
Đặng Phúc Tường | Nam | 2014 | 1627 | 1601 | 1678 | |||
|
1082
|
|
Nguyễn Quang Nam | Nam | 2016 | 1626 | 1576 | 1684 | |||
|
1083
|
|
Phạm Nguyễn Thái An | Nữ | 2010 | 1625 | 1522 | 1459 | w | ||
|
1084
|
|
Đào Khánh Lâm | Nam | 2013 | 1625 | 1577 | 1537 | |||
|
1085
|
|
Trần Vũ Lệ Kha | Nam | 2012 | 1625 | 1664 | 1614 | |||
|
1086
|
|
Trần Hoàng Minh Tuấn | Nam | 2010 | 1625 | - | - | i | ||
|
1087
|
|
Nguyễn Trần Thiên Vân | Nữ | 2012 | 1625 | 1664 | 1668 | w | ||
|
1088
|
|
Nguyễn Tiến Sang | Nam | 2001 | 1625 | 1647 | 1574 | |||
|
1089
|
|
Phạm Huy Hải Sơn | Nam | 2010 | 1624 | 1461 | 1442 | |||
|
1090
|
|
Nguyễn Trung Đức | Nam | 2009 | 1624 | - | - | i | ||
|
1091
|
|
Nguyễn Hữu Mạnh | Nam | 1994 | 1624 | - | - | i | ||
|
1092
|
|
Phạm Đức Phong | Nam | 2008 | 1624 | 1555 | 1659 | i | ||
|
1093
|
|
Phạm Viết Thiên Phước | Nam | 2010 | 1624 | 1667 | 1742 | |||
|
1094
|
|
Bùi Tuấn Kiệt | Nam | 2009 | 1623 | 1840 | 1786 | |||
|
1095
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Mai | Nữ | 2003 | 1623 | 1594 | 1639 | wi | ||
|
1096
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2013 | 1622 | - | - | wi | ||
|
1097
|
|
Nguyễn Vương Đăng Minh | Nam | 2012 | 1622 | 1655 | 1709 | i | ||
|
1098
|
|
Huỳnh Gia Phú | Nam | 2015 | 1622 | 1482 | 1528 | |||
|
1099
|
|
Ma Bảo Nam | Nam | 2013 | 1622 | 1513 | 1540 | i | ||
|
1100
|
|
Nguyễn Hoàng Huy | Nam | 2012 | 1622 | 1693 | 1639 | |||