| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1081
|
|
Trần Thị Thanh Bình | Nữ | 2007 | 1641 | 1747 | 1639 | w | ||
|
1082
|
|
Âu Thị Huỳnh Như | Nữ | 2000 | NA | 1640 | - | - | w | |
|
1083
|
|
Hoàng Nguyên Huy | Nam | 2006 | 1640 | 1596 | 1621 | |||
|
1084
|
|
Phan Văn Hân | Nam | 1952 | 1640 | - | - | i | ||
|
1085
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | 1639 | 1680 | 1756 | |||
|
1086
|
|
Bùi Minh Thành | Nam | 2003 | 1639 | - | 1639 | i | ||
|
1087
|
|
Nguyễn Lương Phúc | Nam | 2012 | 1639 | 1711 | 1680 | |||
|
1088
|
|
Đoàn Quốc Thanh | Nam | 1960 | 1638 | - | - | i | ||
|
1089
|
|
Chu Phan Đăng Khoa | Nam | 2011 | 1638 | 1541 | 1536 | |||
|
1090
|
|
Vu Minh Ha | Nam | 1998 | 1638 | - | - | |||
|
1091
|
|
Nguyễn Bùi Khánh Hằng | Nữ | 2007 | 1638 | 1717 | 1664 | wi | ||
|
1092
|
|
Nguyễn Ngọc Phong | Nam | 2010 | 1637 | 1593 | 1543 | |||
|
1093
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2006 | 1637 | 1573 | 1729 | |||
|
1094
|
|
Trương Nguyễn Thiên An | Nữ | 2015 | 1636 | 1613 | 1654 | w | ||
|
1095
|
|
Sa Phương Bằng | Nữ | 1997 | 1635 | 1526 | 1551 | wi | ||
|
1096
|
|
Quán Ngọc Linh | Nữ | 2007 | 1635 | 1610 | 1602 | wi | ||
|
1097
|
|
Trần Phúc Minh Long | Nam | 2017 | 1635 | - | - | |||
|
1098
|
|
Trịnh Xuân Nam | Nam | 2013 | 1635 | - | - | |||
|
1099
|
|
Trần Văn Hoàng Lâm | Nam | 2007 | 1635 | 1646 | 1600 | i | ||
|
1100
|
|
Phạm Hải Minh Huy | Nam | 2013 | 1634 | 1701 | 1754 | |||