| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10781
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 19-02-2011 | - | 1581 | - | |||
|
10782
|
|
Vũ Tiến Đạt | Nam | 04-09-2013 | - | - | - | |||
|
10783
|
|
Phan Đỗ Minh Tâm | Nam | 23-08-2004 | - | - | - | |||
|
10784
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 28-08-2018 | - | - | - | |||
|
10785
|
|
Trịnh Hoàng Yến | Nữ | 11-01-2011 | - | - | - | w | ||
|
10786
|
|
Đặng Lê Minh Vũ | Nam | 19-07-2013 | - | - | - | |||
|
10787
|
|
Sầm Minh Khôi | Nam | 12-05-2020 | - | - | - | |||
|
10788
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 19-06-2014 | - | - | - | |||
|
10789
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Phúc | Nam | 17-03-2019 | - | - | - | |||
|
10790
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 18-08-2013 | - | - | - | |||
|
10791
|
|
Huỳnh Minh Đăng | Nam | 05-04-2009 | - | - | - | |||
|
10792
|
|
Nguyễn Lương Thành | Nam | 21-07-1985 | - | - | - | |||
|
10793
|
|
Phan Duy Thắng | Nam | 27-09-2002 | - | - | - | |||
|
10794
|
|
Đỗ Việt Bách | Nam | 26-03-2007 | - | - | - | |||
|
10795
|
|
Nguyễn Ngô Minh Long | Nam | 14-11-2012 | - | 1542 | - | |||
|
10796
|
|
Hoàng Xuân Phúc | Nam | 17-05-2013 | - | - | - | |||
|
10797
|
|
Lê Gia Bình | Nam | 11-12-2012 | - | - | - | |||
|
10798
|
|
Lê Phương Trang | Nữ | 25-09-1983 | - | - | - | w | ||
|
10799
|
|
Huỳnh Anh Triết | Nam | 30-05-2016 | - | - | - | |||
|
10800
|
|
Trần Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 08-10-2014 | - | - | - | w | ||