| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10761
|
|
Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10762
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2014 | - | 1584 | 1579 | |||
|
10763
|
|
Trần Phương Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10764
|
|
Nguyễn Lương Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | 1478 | |||
|
10765
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10766
|
|
Đoàn Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10767
|
|
Văn Đức Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10768
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | 1882 | - | |||
|
10769
|
|
Lê Tấn Minh Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10770
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10771
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | 1437 | - | |||
|
10772
|
|
Hà Lê Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10773
|
|
Đỗ Đình Thịnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10774
|
|
Võ Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10775
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10776
|
|
Phạm Quang Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10777
|
|
Nguyễn Hải An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10778
|
|
Hoàng Lê Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10779
|
|
Đỗ Minh Triết | Nam | 2015 | - | 1496 | - | |||
|
10780
|
|
Đào Hi Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||