DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10721 FIDE 561016020 Phan Tuấn Kiệt Nam 2016 - - -
10722 FIDE 561016276 Bùi Đức Huy Nam 2004 - - -
10723 FIDE 561019348 Trần Ngọc Tú Linh Nữ 2017 - - - w
10724 FIDE 12483028 Nguyễn Minh Gia Bảo Nam 2014 - - -
10725 FIDE 561019860 Lê Phúc Thịnh Nam 2019 - - -
10726 FIDE 12483540 Nguyễn Tuấn Khang Nam 2006 - 1694 1676
10727 FIDE 12483796 Lê Hoàng Long Nam 2008 - 1694 1669
10728 FIDE 12419540 Nguyễn Đức Bảo Lâm Nam 2011 - - -
10729 FIDE 561021652 Nguyễn Bích Tâm Nữ 2018 - - - w
10730 FIDE 12419796 Thái Nhất Phi Nam 2007 - - -
10731 FIDE 561022420 Nguyễn Đăng Gia Nhi Nữ 2020 - - - w
10732 FIDE 12486612 Nguyễn Khánh Nam Nam 2004 - 1674 -
10733 FIDE 12421332 Phạm Thị Hương Nữ 1981 - - 1703 w
10734 FIDE 12486868 Lê Hữu Trường Nam 2017 - - -
10735 FIDE 12421588 Nguyễn Vũ Sơn Nam 1984 - 1931 1745
10736 FIDE 12422100 Đinh Văn Hùng Nam 1984 NA,NI - - -
10737 FIDE 561024724 Ngô Hoàng Bách Nam 2017 - - -
10738 FIDE 12424404 Lê Hoàng Thông Nam 2011 - - -
10739 FIDE 12425940 Trịnh Quốc Vinh Nam 2007 - - -
10740 FIDE 12496340 Nguyễn Thái An Nam 2015 - - -