| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10721
|
|
Dương Hoàng Lịch | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10722
|
|
Trương Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10723
|
|
Trương Hoài Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10724
|
|
Đỗ Thế Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10725
|
|
Đỗ Chính Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10726
|
|
Nguyễn Minh Kỳ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10727
|
|
Nghê Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10728
|
|
Lê Minh Duẩn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10729
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10730
|
|
Lý Thanh Hồng | Nam | 1961 | - | - | - | |||
|
10731
|
|
Phạm Tuấn Vũ Linh | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
10732
|
|
Trần Ngọc Bích | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10733
|
|
Đinh Tiến Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10734
|
|
Phan Đào Trường Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10735
|
|
Huỳnh Lê Ngọc My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10736
|
|
Nguyễn Đặng Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10737
|
|
Ngô Gia Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10738
|
|
Vương Yến Thu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10739
|
|
Đinh Lê Tuấn Anh | Nam | 2011 | - | 1489 | 1460 | |||
|
10740
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||