| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10681
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10682
|
|
Đỗ Đông Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10683
|
|
Hoàng Hải Đăng | Nam | 2018 | - | 1471 | 1419 | |||
|
10684
|
|
Chu Nguyên Nam | Nam | 2013 | - | 1593 | 1638 | |||
|
10685
|
|
Trần Đình Nhân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10686
|
|
Bế Hồng Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10687
|
|
Kiều Xuân Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10688
|
|
Bùi Thị Thiên Kim | Nữ | 2010 | - | 1414 | - | w | ||
|
10689
|
|
Phạm Nam Quân | Nam | 2006 | - | 1653 | 1761 | |||
|
10690
|
|
Hồ Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10691
|
|
Lê Duy Nguyên | Nam | 2015 | - | 1532 | 1549 | |||
|
10692
|
|
Đàm Thị Thúy Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1437 | w | ||
|
10693
|
|
Đặng Quang Vũ | Nam | 2020 | - | 1401 | - | |||
|
10694
|
|
Đào Khuê Tú | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
10695
|
|
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10696
|
|
Đinh Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10697
|
|
Phạm Quang Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10698
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10699
|
|
Lã Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10700
|
|
Lục Gia Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||