| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10661
|
|
Phạm Thái Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10662
|
|
Trần Minh Thiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10663
|
|
Vũ Quang Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10664
|
|
Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10665
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10666
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10667
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10668
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10669
|
|
Nguyễn Thị Bích Nguyệt | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
10670
|
|
Bùi Đức Tiệp | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10671
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10672
|
|
Lê Nam Tài | Nam | 2007 | - | 1608 | - | |||
|
10673
|
|
Phan Huy Kiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10674
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10675
|
|
Trần Trung Tiến | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10676
|
|
Nguyễn Hoàng An Nguyên | Nam | 2018 | - | 1439 | 1662 | |||
|
10677
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10678
|
|
Phan Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10679
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10680
|
|
Vũ Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||