| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10661
|
|
Nguyễn Lê Gia Hưng | Nam | 08-10-2015 | - | - | - | |||
|
10662
|
|
Nguyễn Nhất An Khương | Nam | 02-03-2004 | - | - | - | |||
|
10663
|
|
Đào Nhật Minh Aron | Nam | 24-07-2016 | - | - | - | |||
|
10664
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 27-07-2014 | - | - | - | |||
|
10665
|
|
Phùng Quốc Khoa | Nam | 23-10-2010 | - | - | - | |||
|
10666
|
|
Lâm Minh An | Nữ | 13-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
10667
|
|
Lê Minh Vũ | Nam | 21-12-2008 | - | 1504 | 1523 | |||
|
10668
|
|
Lê Dương Bảo Anh | Nam | 02-05-2016 | - | - | - | |||
|
10669
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 12-09-2012 | - | - | - | |||
|
10670
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 23-04-2018 | - | - | - | |||
|
10671
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 10-02-1999 | - | - | - | |||
|
10672
|
|
Thân Vân Anh | Nữ | 01-03-2003 | - | - | - | w | ||
|
10673
|
|
Nguyễn Lê Đăng Lâm | Nam | 03-08-2010 | - | - | - | |||
|
10674
|
|
Phan Hồng Khang | Nữ | 30-11-2004 | - | - | - | w | ||
|
10675
|
|
Huỳnh Vỹ | Nữ | 30-11-1999 | - | - | - | w | ||
|
10676
|
|
Nguyễn Minh Sang | Nam | 13-03-2011 | - | - | - | |||
|
10677
|
|
Đặng Quang Lâm | Nam | 07-02-2008 | - | - | - | |||
|
10678
|
|
Phạm Hữu Khôi Nguyên | Nam | 26-12-1996 | - | - | - | |||
|
10679
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 14-04-2019 | - | 1670 | - | |||
|
10680
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 21-08-2002 | - | - | - | |||